60
잇몸긁기 #KR1
TFT hạng #279708
-23197
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
36 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:107 - B:103
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
75.00%6 T - B 2
28.57%2 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
4
5
3
4
4
3
6
5
8
6
5
1
2
4
7
6
4
4
Hạng 6
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 35s
7g trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz


Rammus
Corki

Robot



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali
Maokai



Kindred


Tahm Kench
Sona



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 40s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie



Fizz
Corki



Bard



Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth

Pyke


Gragas



Viktor



Sona

Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Tahm Kench
Shen



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal
Rek'Sai



Bel'Veth

Milio
Pantheon
Riven



Bard



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 41s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Jhin



Blitzcrank


Vex


Shen


Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 48s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Gwen


Samira



Ornn



Nami



Tahm Kench

Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 36s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra

Mordekaiser



Kai'Sa



Corki


Karma



Shen

Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki
Blitzcrank



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 49s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Cho'Gath
Lissandra
Lissandra



Mordekaiser
Maokai


Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 30s
6ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Ornn
Lulu



Nunu & Willump



Xayah



Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 53s
6ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Gnar
Meepsie



Fizz
Rammus



Corki



Bard
Shen



Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 3s
6ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Pantheon



Kai'Sa



Riven
Jhin



Blitzcrank
Shen


Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
30ph 40s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Lissandra
Meepsie
Illaoi



LeBlanc
Jhin



Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 15s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma



Tahm Kench
Jhin



Shen
Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 37s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar

Gnar


Meepsie
Fizz
Rammus


Bard



Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 28s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar

Jinx


Pyke


Illaoi



Aurora



Master Yi



Bard
Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 9s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Meepsie


Fizz
Rammus
Corki


Bard



Fiora

Sona
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 29s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Pyke
Gragas

Mordekaiser
Kai'Sa
Viktor


Karma
Master Yi


Jhin
















































