138
입닫아캐리할테니 #KR1
TFT hạng #615344
3859
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
45 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:51 - B:47
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
36.36%4 T - B 7
55.56%5 T - B 4
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
2
7
8
1
7
5
4
2
2
7
3
7
2
7
2
6
2
6
6
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jax



Lulu



Rammus
Nunu & Willump



Fiora
Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 46s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Leona
Mordekaiser
Illaoi
Morgana



Jhin


Blitzcrank



Vex

Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath
Gwen
Mordekaiser
Fizz


Maokai



Kai'Sa



Karma



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Cho'Gath
Zoe
Mordekaiser


Miss Fortune

Maokai


Viktor
Aurelion Sol
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 9s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai
Rhaast



Kindred


Blitzcrank

Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 26s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen



Fizz
Kai'Sa
Samira

Ornn



Riven
Blitzcrank


Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 20s
6ng trước
Xếp Hạng
Talon



Jax
Fizz

Kai'Sa
Lulu
Diana
Nunu & Willump



Riven



Xayah
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 58s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Fizz



Kai'Sa
Karma



Riven
Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 19s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai
Milio
Pantheon
Fizz
Maokai



Kai'Sa



Urgot
Master Yi



Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 17s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Fizz


Kai'Sa



Riven



Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank


Zed



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 36s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie
Fizz
Maokai



Samira
Rammus


Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 44s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Jinx



Miss Fortune
Illaoi
Diana

Rhaast



Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 30s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Pyke
Gragas



Pantheon
Maokai

Urgot
Viktor



Master Yi


Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 53s
10ng trước
Xếp Hạng
Leona



Mordekaiser
Miss Fortune



Diana
Aurelion Sol
Nunu & Willump


LeBlanc



Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 1s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas



Gragas
Maokai


Urgot


Aurelion Sol



Robot
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 34s
10ng trước
Xếp Hạng
Talon
Fizz



Kai'Sa
Rammus



Riven

Morgana
Bard



Fiora



Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 36s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Gnar
Fizz


Urgot
Rammus



Corki



Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 40s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar



Bel'Veth
Jinx

Miss Fortune



Illaoi


Diana
Nunu & Willump



Riven
Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 53s
12ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen

Mordekaiser
Samira



Ornn



Nami
Nunu & Willump

Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 11s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Maokai



Kai'Sa
Karma
Jhin



Graves


















































