1
임코젤 #KR1
TFT hạng #638190
-1143
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
61 ĐNG
30% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:14
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%2 T - B 3
20.00%1 T - B 4
20.00%1 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
5
8
7
8
6
2
7
6
8
5
5
6
4
1
7
8
8
4
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-6
39ph 7s
9g trước
Xếp Hạng
Leona



Sejuani

Kayle


Leona
Diana



Fiddlesticks
Aphelios



Alune


Lillia
Draven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-5
38ph 24s
10g trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Camille
Caitlyn

Elise


Ahri



Sivir


Ivern



Morgana

Taric



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
41ph 30s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi



Yunara
Master Yi



Vi
Ashe



Nidalee


Sivir



Sett
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Kobuko
Tristana



Veigar
LeBlanc
Rammus



Ezreal


Ashe

Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Kayle


Leona



Sejuani
Rammus
Leona
Fiddlesticks
Diana
Aphelios


Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-3
43ph 23s
2ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Rakan
Tristana

Shen


Fiddlesticks
Rammus
Sivir
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Camille
Rammus


Azir
Kobuko
Tristana

Veigar
Gnar


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 43s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Camille
Warwick



Rek'Sai
Veigar



Azir

Sói Hắc Ám
Diana

Malphite


Bụi Gai Đỏ
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 22s
3ng trước
Xếp Hạng
Xayah


LeBlanc
Rakan



Alistar
Fiddlesticks
Tristana
Malphite

Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
42ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Mầm Non

Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Người Đá



Sói Hắc Ám
Rồng Ngàn Tuổi


Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
41ph 0s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali



Shen



Varus


Shen
Master Yi
Ezreal
Kennen


Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 19s
6ng trước
Xếp Hạng
Akali



Shen



Varus

Draven



Lux
Ashe
Amumu

Maokai
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
43ph 24s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona
Akali



Kayle



Sejuani
Diana


Aphelios
Amumu
Draven

Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 59s
7ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Hecarim
Xayah
Alistar



LeBlanc

Gnar



Tristana
Teemo
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 21s
7ng trước
Xếp Hạng
Xayah
LeBlanc
Ornn
Ezreal



Hecarim
Gnar



Kennen


Taric
Alistar


Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 31s
9ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Quái Đá Krug



Mầm Non
Cua Kỳ Cục
Người Đá
Chim Mẹ



Bụi Gai Đỏ



Sói Hắc Ám

Draven

Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 15s
11ng trước
Xếp Hạng
Leona



Karma


Sejuani
Master Yi
Rengar
Amumu
Sivir
Aphelios
Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 21s
25ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Tristana

Azir

Karma
Người Đá

Malphite


Fiddlesticks
Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 39s
28ng trước
Xếp Hạng
Rengar


Azir
Nidalee



Vi

Kha'Zix
Sivir

Master Yi
Ahri
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
43ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Varus


Akali

Ornn


Vi
Lux


Shen
Morgana
Amumu

































