391
임경민 #KR10
TFT hạng #615229
-10955
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
45 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:25 - B:23
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%2 T - B 3
60.00%3 T - B 2
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
1
5
7
8
4
6
2
8
3
1
2
7
3
4
5
5
1
8
2
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser



Kai'Sa
Samira
Karma



Xayah
Jhin



Blitzcrank

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc


Jhin
Blitzcrank


Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 6s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Milio
Pantheon
Rammus



Kindred



Riven



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 28s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma



Jhin


Vex
Shen
Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
9ng trước
Giai đoạn 4-1
33ph 41s
9ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lucian
Aatrox
Dr. Mundo


Gangplank
Vi
Darius
Ryze
Ekko
Robot

Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
10ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 18s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Gwen



Gwen
Gwen
Gwen
Hạng 6
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
16ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 21s
16ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Vi

Janna

Swain


Ashe



Sett



Lee Sin


Varus



Zyra



Ashe



Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
16ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 12s
16ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Garen
Sivir

Malphite



Xin Zhao
Shen



Swain
Ziggs

Leona



Braum



Gwen

Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
16ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 4s
16ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Gnar
Xayah


Dr. Mundo

Shen
Viego
Yasuo
Samira



Volibear



Yone



Samira



Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
19ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 28s
19ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Lucian
Aatrox
Gangplank
Vi



Janna
Swain



Ashe



Ryze



Karma



Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 44s
23ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Gwen
Milio



Pantheon

Maokai
Rhaast



Master Yi
Riven



Sona



Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 46s
23ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Ezreal
Gwen
Milio



Pantheon



Maokai


Rhaast


Riven



Sona
Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 1s
26ng trước
Xếp Hạng
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank



Vex
Shen
Graves



Zed



Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 47s
26ng trước
Xếp Hạng
Akali

Maokai
Urgot
Viktor
Aurelion Sol

Robot



Master Yi



Sona



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 7s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke



Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot



Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 14s
26ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath


Gragas



Milio
Pantheon



Kai'Sa
Riven


Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 44s
26ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar
Meepsie
Illaoi
Rammus



Corki


Bard
Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 56s
26ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Pyke



Meepsie



Aurora



Rammus



Karma
Robot



Sona

Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 33s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar
Leona

Jinx
Illaoi



Aurora
Aurelion Sol
Riven



Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon
Akali
Jax



Maokai



Kindred






























































