임 뚱#KR1
248
임 뚱 #KR1
TFT hạng #343036
-1037

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
62.50%5 T - B 3
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
8
8
7
2
1
3
1
8
6
1
8
3
4
1
8
6
1
8
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
44ph 39s
4ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Karma
Quái Đá Krug
Morgana
Sett
Ahri
Người Đá
Ivern
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
39ph 3s
4ng trước
Xếp Hạng
Rengar
Kha'Zix
Diana
LeBlanc
Ezreal
Hecarim
Aphelios
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
38ph 29s
4ng trước
Xếp Hạng
Varus
Diana
Kog'Maw
Vi
Nidalee
Người Đá
Amumu
Aphelios
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
41ph 55s
4ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Soraka
Hecarim
Fiddlesticks
Ezreal
Kha'Zix
Diana
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
38ph 6s
10ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Vi
Người Đá
Maokai
Rồng Ngàn Tuổi
Taric
Ashe
Sivir
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-1
36ph 26s
10ng trước
Xếp Hạng
Soraka
Ezreal
Azir
Yorick
Fiddlesticks
Zyra
Malphite
Amumu
Kennen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
39ph 3s
10ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia
Rammus
Fiddlesticks
Ornn
Leona
Shen
Lillia
Soraka
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
36ph 28s
17ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Rek'Sai
Teemo
Kobuko
Fiddlesticks
Gnar
Sett
Rammus
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
40ph 8s
17ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ezreal
Taric
Maokai
Amumu
Ivern
Draven
Gnar
Kennen
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
35ph 35s
17ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia
Camille
Leona
Shen
Rammus
Fiddlesticks
Lillia
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
41ph 28s
24ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi
Kog'Maw
Cóc Thành Tinh
Master Yi
Nidalee
Quái Đá Krug
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
37ph 51s
24ng trước
Xếp Hạng
Leona
Ornn
Cassiopeia
Rammus
Lillia
Fiddlesticks
Shen
Soraka
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
40ph 20s
26ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Fiddlesticks
Yunara
Sett
Ezreal
Soraka
Kennen
Ahri
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
38ph 34s
27ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Karma
Quái Đá Krug
Morgana
Ahri
Sett
Người Đá
Taric
Ivern
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
39ph 28s
27ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Sỏi
Karma
Morgana
Ivern
Ahri
Sett
Người Đá
Taric
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 5s
27ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Kobuko
Rek'Sai
Teemo
Fiddlesticks
Rammus
Sett
Tristana
Gnar
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 13s
27ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Warwick
Azir
Bụi Gai Đỏ
Diana
Quái Đá Krug
Cóc Thành Tinh
Mầm Non
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
40ph 38s
27ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi
Zyra
Sivir
Ashe
Karma
Sett
Ahri
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Jax
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
33ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Akali
Ornn
Rammus