43
일잰현 #KR1
TFT hạng #724520
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
61 ĐNG
63% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
83.33%5 T - B 1
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
6
1
1
4
2
1
3
8
3
5
7
4
6
4
8
1
7
6
Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 46s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe



Mordekaiser
Illaoi



Nami
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 55s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra

Zoe


Mordekaiser
Illaoi



Nami
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 12s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon



Jax



Nunu & Willump



Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 42s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki



Nunu & Willump
Riven


Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 1s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred

Tahm Kench
Jhin
Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 29s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona
Lissandra



Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami

Blitzcrank

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 22s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa


Rhaast
Kindred
Nunu & Willump
Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 0s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Rhaast
Kindred



Master Yi
Tahm Kench
Fiora


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser



Illaoi



Nami

Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
33ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser
Lulu
Nunu & Willump

Riven



Xayah
Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth

Akali



Maokai



Kindred



Master Yi


Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki

Bard



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao
Ahri

Kennen
Ngộ Không



Yone



Yunara



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 13s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Cho'Gath
Gangplank
Bel'Veth



Swain



Fiddlesticks



Shyvana



Aatrox
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 47s
2th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Graves



Nautilus



Gangplank
Miss Fortune



Ngộ Không
Braum
Fizz



Ornn
Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
40ph 24s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne
Garen
Lux
Kai'Sa



Swain



Shyvana


Galio



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate



Graves
Nautilus


Gangplank



Miss Fortune



Fizz



Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 17s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank



Ambessa



Bel'Veth



Swain


Fiddlesticks



Shyvana



Aatrox



Mel

Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 11s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate



Graves
Nautilus



Gangplank
Miss Fortune



Fizz



Fiddlesticks

Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 53s
2th trước
Xếp Hạng
Aphelios


Zoe
Leona
Taric
Skarner
Diana



Ornn
Azir
Aurelion Sol



Xerath















































































