214
인직이4살 #0108
TFT hạng #1016185
32168
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
36 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
40.00%2 T - B 3
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
5
8
4
5
2
3
3
7
8
8
2
6
3
8
4
2
3
5
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 5s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Ornn



Nami
Nami
Nami
Nami
Jhin


Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-7
31ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Teemo
Twisted Fate

Talon


Leona

Jax



Mordekaiser

Kai'Sa
Lulu
Xayah



Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 34s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax
Ornn



Lulu
Kindred
Xayah

Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 55s
13ng trước
Xếp Hạng
Rhaast



Bard
Fiora
Fiora
Blitzcrank
Sona
Sona
Vex

Shen
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 22s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate


Talon


Akali
Pantheon
Maokai



Lulu
Kindred



Riven
Fiora
Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 10s
16ng trước
Xếp Hạng
Briar
Teemo
Bel'Veth

Jinx
Meepsie


Mordekaiser
Illaoi



Aurora


Kai'Sa


Fiora
Hạng Nhì
Thường
19ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 51s
19ng trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra



Rek'Sai


Mordekaiser

Miss Fortune
Kai'Sa
Urgot
Karma
Tahm Kench



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 59s
22ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai


Rhaast
Kindred



Kindred
Kindred
Kindred
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 19s
26ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen


Samira



Ornn
Nami

Xayah

Blitzcrank

Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 33s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Viego
Ashe

Cho'Gath

Malzahar
Gwen

Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-1
34ph 29s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Kog'Maw
Rek'Sai


Milio
Lissandra
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-5
34ph 20s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Shen
Kog'Maw

Qiyana

Neeko

Yasuo

Ahri


Milio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 38s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Kog'Maw
Rek'Sai

Cho'Gath



Malzahar



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt

Kai'Sa



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 6s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble
Anivia
Qiyana
Neeko



Gangplank
Milio



Ngộ Không
Nidalee
Skarner

Brock



Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 21s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin



Aphelios



Yasuo

Xin Zhao



Ahri
Kennen
Ngộ Không
Yunara

Sett
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 3-3
37ph 20s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Briar
Shen
Sion
Cho'Gath
Xin Zhao
Nautilus
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 57s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Rek'Sai
Cho'Gath



Malzahar



Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa



Aatrox
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 55s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Blitzcrank
Vi



Ekko
Jinx



Dr. Mundo



Warwick



Swain
Ziggs
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 31s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Neeko



Draven

Darius
LeBlanc
Ambessa



Bel'Veth

Swain



Mel


Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 36s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Neeko



Rek'Sai
Cho'Gath


Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa











































































