393
인제라 #KR1
TFT hạng #97712
-13376
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
30 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:65 - B:62
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
18.18%2 T - B 9
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
1
5
1
5
7
7
4
7
5
7
5
4
4
8
8
7
8
4
7
Hạng 7
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-1
34ph 13s
20g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot


Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 7-2
38ph 4s
22g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Jax
Maokai

Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank

Vex

Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Robot
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank

Vex



Shen

Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 4s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa
Nunu & Willump



Tahm Kench

Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Illaoi
Aurora


Maokai



Urgot
Viktor



Master Yi



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 32s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Pyke



Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-7
35ph 32s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Pantheon
Illaoi



Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Vex


Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 8s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench

Fiora


Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 24s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast


Nunu & Willump


Blitzcrank



Vex



Shen


Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 54s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Leona



Akali



Maokai
Diana
Kindred



Nunu & Willump

Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 20s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Akali
Pyke

Gragas



Pantheon


Maokai
Urgot
Karma



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-1
34ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Twisted Fate
Talon
Talon
Diana
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 52s
6ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Fiora
Blitzcrank


Sona
Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 34s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona


Akali
Mordekaiser
Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen

Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Akali
Illaoi
Diana



Nunu & Willump

LeBlanc



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 15s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



Blitzcrank
Blitzcrank
Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 32s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Aurelion Sol



Nunu & Willump



Fiora
Jhin




























