56
인자강 #KR89
TFT hạng #40574
881
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo I
54 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:122 - B:102
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.59%12 T - B 5
68.75%11 T - B 5
72.73%8 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
6
4
6
4
4
7
4
2
6
1
1
1
4
5
2
1
1
6
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 50s
5g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai



Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Jhin



Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 21s
6g trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate


Talon
Jax



Milio
Corki
Riven



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 24s
17g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot


Ornn



Rhaast



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax



Milio



Corki
Riven
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate


Talon

Jax



Jax
Milio
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 22s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Bel'Veth
Gragas
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Morgana
Fiora



Blitzcrank


Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate

Talon

Jax



Milio

Corki



Riven

Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate


Talon



Jax



Milio
Corki

Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon


Jax



Milio



Corki
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 9s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki



Riven
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 37s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax



Milio

Corki


Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 56s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon


Jax



Milio
Corki
Riven



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 33s
5ng trước
Xếp Hạng
Bard
Bard
Fiora


Jhin

Blitzcrank



Blitzcrank
Shen



Shen
Shen
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 9s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Corki



Riven

Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 9s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Sona
Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 24s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Morgana
Fiora


Blitzcrank
Sona
Vex



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 7s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate

Talon

Jax



Milio
Corki



Kindred
Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 39s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Bard
Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 45s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot
Nunu & Willump



Xayah


Tahm Kench


Jhin



Sona



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 1s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx

Illaoi



Aurora
Kai'Sa



Master Yi

Nunu & Willump



Fiora



Vex



































