인자강하다#KR1
415
인자강하다 #KR1
TFT hạng #138666
-3438

Loading...

30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.89%11 T - B 8
57.89%11 T - B 8
61.11%11 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
3
2
8
8
2
8
1
6
6
2
1
2
1
2
8
4
8
1
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 49s
1g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
39ph 2s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
33ph 58s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 8s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
33ph 46s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nasus
Akali
Mordekaiser
Ornn
Rhaast
Kindred
Morgana
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
34ph 16s
21g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Rhaast
Master Yi
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
34ph 28s
22g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
34ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Tahm Kench
Morgana
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 7s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
36ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Jhin
Blitzcrank
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 25s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
40ph 8s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
37ph 7s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 52s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Aatrox
Gnar
Akali
Urgot
Rhaast
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 55s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves