1
인간유산균 #KR1
TFT hạng #705173
-39618
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
55 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:22 - B:19
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%10 T - B 5
75.00%9 T - B 3
70.00%7 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
1
2
4
3
8
7
3
2
6
7
3
2
8
3
4
5
4
1
7
Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 31s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai


Urgot

Kindred


Master Yi



Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 22s
15ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Aurora



Fizz



Rammus



Bard


Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 3s
16ng trước
Xếp Hạng
Akali



Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 1s
16ng trước
Xếp Hạng
Briar
Lissandra
Gwen
Mordekaiser



Illaoi
Aurora
Kai'Sa



LeBlanc



Fiora



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 39s
16ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Teemo
Gwen



Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Fizz



Kai'Sa



Nami



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 40s
17ng trước
Xếp Hạng
Briar

Akali
Kai'Sa
Urgot
Diana

Master Yi


Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 38s
21ng trước
Xếp Hạng
Briar
Akali
Kai'Sa

Urgot

Kindred


Master Yi



Riven


Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 45s
22ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser


Illaoi
Fizz
Kai'Sa



LeBlanc
Riven


Jhin



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 30s
24ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Gwen
Mordekaiser



Illaoi

Fizz
Kai'Sa



LeBlanc
Riven



Jhin

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 30s
24ng trước
Xếp Hạng
Lissandra



Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa



Karma

LeBlanc



Fiora

Morgana
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 30s
25ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon



Jax
Milio



Kai'Sa
Lulu
Nunu & Willump
Xayah


Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 55s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth



Gwen



Mordekaiser

Kai'Sa



Diana
Kindred

Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 38s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar



Gwen



Mordekaiser
Fizz

Kai'Sa



Karma
Riven
Jhin


Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 16s
28ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Gwen

Mordekaiser

Fizz
Kai'Sa



Samira

Riven


Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 49s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra


Gwen
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Riven



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 43s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar



Bel'Veth
Akali
Gwen



Fizz

Kai'Sa



Kindred



Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 40s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Bel'Veth
Akali


Gwen
Fizz
Kai'Sa



Kindred



Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 4s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Gwen
Fizz



Kai'Sa



Kindred

Master Yi


Riven

Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 20s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai

Bel'Veth
Gwen

Fizz
Kai'Sa



Kindred



Riven
Fiora
Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 56s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Meepsie
Pantheon



Miss Fortune



Ornn
Rammus


Nami







































