521
이행배 #KR2
TFT hạng #153683
-1368
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
0 ĐNG
65% Tỉ lệ thắng
T:22 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
63%
Tỷ lệ Top 4
19 T - B 11
[63%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%9 T - B 9
53.85%7 T - B 6
53.85%7 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
1
1
4
7
4
6
4
2
3
1
4
7
8
1
2
6
6
7
2
5
1
3
4
6
2
6
2
4
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Yorick

Karma
Yunara
Rakan
Sett



Alistar
Taric
Ahri


Mầm Non
Bụi Gai Đỏ
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 11s
3ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Sỏi



Người Đá



Quái Đá Krug
Cóc Thành Tinh



Bụi Gai Đỏ
Gnar
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Hecarim

Ornn
Fiddlesticks



Diana
Soraka



Ezreal

Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 17s
4ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Sỏi
Quái Đá Krug


Karma
Sett



Ahri



Morgana


Lux



Người Đá


Taric
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 16s
5ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



LeBlanc



Ornn
Alistar
Fiddlesticks


Cassiopeia
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-7
41ph 42s
5ng trước
Xếp Hạng
Ahri



LeBlanc
Veigar
Malphite



Aphelios


Fiddlesticks
Người Đá
Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 36s
6ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Malphite



Quái Đá Krug



Người Đá


Nidalee

Sivir



Mầm Non
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 8s
6ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Rammus



Fiddlesticks



Shen
Ornn
Leona
Lillia



Soraka
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 50s
10ng trước
Xếp Hạng
Morgana


Hecarim



Kog'Maw

Diana
Taric

Sỏi
Alune



Người Đá



Bụi Gai Đỏ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-1
42ph 34s
10ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Varus
Diana
Aphelios



Vi



Người Đá



Amumu



Nidalee



Alune
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 56s
16ng trước
Xếp Hạng
Leona
Rammus



Cassiopeia



Shen

Fiddlesticks



Ornn



Lillia


Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 0s
18ng trước
Xếp Hạng
Shen
Fiddlesticks



Cassiopeia



Rammus



Leona
Ornn
Soraka
Lillia


Kennen
Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 12s
18ng trước
Xếp Hạng
Vi



Yorick
Kog'Maw



Quái Đá Krug

Zyra
Master Yi



Sett
Nidalee
Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 41s
18ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Kog'Maw



Quái Đá Krug



Master Yi



Nidalee
Zyra



Vi
Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 2s
18ng trước
Xếp Hạng
Veigar


Rek'Sai
Kobuko
Teemo


Rammus


Fiddlesticks

Teemo
Sett
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 25s
19ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Ornn
Leona
Shen
Lillia


Fiddlesticks



Rammus



Soraka

Kennen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 34s
20ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Leona



Rammus



Fiddlesticks



Shen
Lillia



Ornn


Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 30s
20ng trước
Xếp Hạng
Camille
Elise

Caitlyn
Mầm Non
Cassiopeia

Người Đá



Alune
Morgana



Bụi Gai Đỏ
Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-1
42ph 22s
20ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Warwick

Diana
Fiddlesticks
Người Đá


Alune
Rồng Ngàn Tuổi



Bụi Gai Đỏ



Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 41s
23ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Kog'Maw
Mầm Non
Rek'Sai
Nidalee



Sivir



Người Đá



Malphite

































