643
이토픽 #KR1
TFT hạng #889514
26222
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
21 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:18 - B:14
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
37.50%3 T - B 5
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
8
1
7
4
4
6
1
3
1
8
5
7
3
3
5
4
4
4
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Akali
Pantheon
Maokai


Rammus



Corki



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn



Aatrox
Akali
Milio
Maokai
Rammus



Corki



Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Leona


Jinx
Milio
Master Yi


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Jinx


Akali
Milio
Pantheon



Maokai



Kindred
Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Urgot



Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 25s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar



Talon
Gwen
Jax
Fizz

Kai'Sa



Nunu & Willump



Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 18s
4ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth


Gragas



Urgot



Aurelion Sol



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 59s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser

Kai'Sa
Aurelion Sol



Robot

Jhin



Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 43s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Jax



Fizz
Kai'Sa

Nunu & Willump


Riven



Xayah



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 11s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Gwen
Jax



Kai'Sa



Lulu
Riven



Xayah



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 46s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar

Talon
Gwen


Jax


Fizz

Kai'Sa



Lulu
Nunu & Willump

Xayah
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 34s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Akali
Gragas

Gwen
Master Yi

Riven



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 50s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Jinx



Mordekaiser
Illaoi

Aurora



Riven
Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 20s
13ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas


Jax
Viktor



Ornn
Master Yi



Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 2s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Miss Fortune

Kai'Sa
Karma
Bard



Jhin



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 50s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath
Jinx



Mordekaiser

Illaoi



Aurora



Kai'Sa



Fiora
Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 28s
23ng trước
Xếp Hạng
Nasus

Gragas
Gwen



Viktor



Master Yi

Nami

Riven
Fiora


Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 43s
23ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas
Pantheon
Maokai


Kindred


Master Yi



Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 11s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas
Pantheon
Maokai



Urgot
Rhaast



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 14s
27ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar


Gnar

Meepsie
Fizz


Rammus



Corki



Shen




















































