279
이쮸쮸 #KR1
TFT hạng #1102923
-3248
Loading...
Xếp Hạng

Đồng IV
75 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%2 T - B 3
40.00%2 T - B 3
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
5
6
8
2
7
4
4
8
4
6
1
3
6
8
8
4
5
2
5
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 9s
4ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma

Riven



Jhin
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 56s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 35s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Shen


Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 11s
5ng trước
Xếp Hạng
Akali

Maokai
Rhaast
Kindred



Nunu & Willump



Fiora


Vex

Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 8s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa

Rhaast
Kindred

Tahm Kench
Jhin



Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 1s
28ng trước
Xếp Hạng
Maokai


Urgot



Rhaast

Karma
Aurelion Sol

Robot

Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 29s
28ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank

Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai


Kindred

Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
33ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Leona

Milio
Zoe


Mordekaiser
Pantheon
Rammus



Karma



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar

Jax
Rhaast

Rammus


Master Yi
Nunu & Willump



Xayah



Bard



Jhin



Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 13s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Viego



Yorick



Draven
Gwen

Nasus



Kalista


Kindred



Zilean

Aatrox



Thresh



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 49s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao



Poppy
Vayne



Garen



Lux



Fiddlesticks



Galio



Hạng Ba
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 28s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Twisted Fate
Pyke

Sivir
Aatrox



Tryndamere



Olaf



Lee Sin


Samira



Hạng 6
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 38s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Yasuo



Vi
Nunu & Willump

Shyvana
Olaf
Cho'Gath
Aurelion Sol



Yone


Hạng 8
Thường
4th trước
Giai đoạn 4-6
31ph 35s
4th trước
Thường
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Ngộ Không
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kindred


Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 27s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai



Cho'Gath
Dr. Mundo

Ngộ Không



Bel'Veth

Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 16s
5th trước
Xếp Hạng
Viego

Yorick
Gwen
Braum



Kalista
Ornn
Lucian & Senna



Thresh


Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 46s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Cho'Gath
Malzahar
Dr. Mundo
Ngộ Không
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Volibear


Hạng Nhì
Thường
5th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 35s
5th trước
Thường
Jhin
Yasuo
Kennen

Ngộ Không



Yone
Yunara



Kindred


Fiddlesticks

Sett
Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 17s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Ahri
Kennen
Ngộ Không



Yunara



Ornn

Sett
































































































