200
이준빈 #3414
TFT hạng #824705
-25314
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
21 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
50.00%5 T - B 5
70.00%7 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
5
7
4
2
8
2
2
3
6
1
8
4
7
1
6
4
4
7
8
Hạng 7
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 4-6
37ph 25s
4g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira



Ornn
Rhaast
Nami


Sona

Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora
Blitzcrank

Vex


Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Fizz


Ornn

Rammus


Corki



Kindred


Bard



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank



Vex


Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas

Urgot



Viktor
Kindred



Master Yi



Fiora



Sona


Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-2
36ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Poppy
Aatrox
Rek'Sai
Gragas
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Meepsie


Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 21s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 35s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump

Fiora
Sona
Vex


Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 32s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank

Vex
Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 3-1
32ph 25s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar

Bel'Veth
Jinx
Akali
Meepsie
Aurora

Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 6s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench
Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 34s
24ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus



Bard


Jhin



Blitzcrank
Shen
Graves
Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 2s
24ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz



Kai'Sa



Ornn



Rhaast



Rammus

Riven
Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 1s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami
Xayah
Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 0s
24ng trước
Xếp Hạng
Briar


Poppy
Veigar
Meepsie



Fizz


Corki


Riven



Bard
Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 56s
26ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax


Mordekaiser
Illaoi

Lulu
Nunu & Willump



Xayah



Shen



Hạng 7
Lễ Hội Quái Thú
2th trước
Giai đoạn 3-7
37ph 50s
2th trước
Lễ Hội Quái Thú
Twisted Fate
Nautilus
Aurelion Sol
Hạng 8
Lễ Hội Quái Thú
2th trước
Giai đoạn 4-1
34ph 46s
2th trước
Lễ Hội Quái Thú
Diana
Tristana
Ngộ Không
Yasuo
Shyvana











































