697
이주익 #KR1
TFT hạng #428277
-2438
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
53 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:32 - B:29
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.54%8 T - B 5
69.23%9 T - B 4
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
1
8
1
3
5
4
4
4
7
7
1
1
4
8
1
4
1
8
6
Hạng Tư
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 16s
2g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn

Nami



Tahm Kench



Blitzcrank



Zed



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 46s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar
Meepsie
Fizz
Ornn


Rammus



Corki



Bard



Shen



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon

Jax

Meepsie
Illaoi
Maokai

Tahm Kench


Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 23s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast



Corki
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 2s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Mordekaiser
Illaoi

Nunu & Willump



Tahm Kench
Bard



Blitzcrank

Sona
Zed



Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 10s
7ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Mordekaiser
Illaoi


Diana
Nunu & Willump



LeBlanc

Bard



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
30ph 15s
8ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Diana

Nunu & Willump
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 42s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma

Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Shen



Graves

Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 35s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Pyke
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi


Tahm Kench

Fiora

Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 58s
9ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas

Aurora



Urgot
Rhaast



Kindred


Master Yi



Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 15s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz

Ornn


Corki
Tahm Kench
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 59s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi

Tahm Kench



Blitzcrank
Shen


Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 55s
11ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Pyke
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona

Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 15s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Kindred



Tahm Kench
Morgana
Vex


Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 32s
15ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Illaoi
Diana
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 38s
16ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Gwen
Mordekaiser
Nunu & Willump



LeBlanc
Bard
Jhin



Blitzcrank
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 46s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Pyke

Gragas
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Tahm Kench



Jhin



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 55s
18ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie


Fizz
Rammus

Corki



LeBlanc
Tahm Kench



Bard



Sona
Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 4-3
39ph 57s
21ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Gragas
Maokai
Urgot

Viktor


Ornn

Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 51s
21ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Gnar


Jax



Fizz
Ornn
Rammus


Corki
Shen









































