649
이재희 #44444
TFT hạng #736777
65915
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
21 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
80.00%4 T - B 1
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
1
5
7
1
1
4
2
3
6
3
6
2
8
1
8
2
5
4
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Bard
Sona
Sona
Vex

Vex
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Viktor



Nami


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai

Urgot


Ornn



Rhaast
Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Jax



Milio


Pantheon
Maokai
Lulu



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Vex



Shen
Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 59s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast
Kindred
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 36s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Urgot



Kindred



Aurelion Sol
Robot



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 53s
9ng trước
Xếp Hạng
Urgot



Rammus
Aurelion Sol


Aurelion Sol
Aurelion Sol
Robot



Hạng Ba
Thường
25ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 25s
25ng trước
Thường
Rammus



Rammus
Rammus
Corki
Corki
Nami
Riven


Riven
Riven
Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
2th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 24s
2th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Illaoi


Twisted Fate



Graves
Nautilus



Gangplank



Miss Fortune



Fizz

Ornn
Kindred
Hạng Ba
Cặp Đôi Hoàn Hảo
2th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 14s
2th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Garen



Lux
Lux



Lux
Lux
Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred

Shyvana
Sett



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Taric
Taric
Taric
Nidalee



Nidalee
Nidalee
Swain

Swain
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 17s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko
Jinx


Dr. Mundo


Ngộ Không


Singed

Warwick

Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 32s
4th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe
Tryndamere



Sejuani
Lissandra


Braum



Kindred



Volibear



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Caitlyn



Qiyana
Neeko


Loris
Milio



Skarner



Zilean
Brock



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-2
40ph 6s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Loris



Seraphine


Annie

Kindred
Shyvana
T-Hex



Aatrox



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 4s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux

Swain
Annie



Tibbers


Galio
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 0s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Orianna
Loris



Seraphine



Ornn

Fiddlesticks
T-Hex







































































