645
이유희 #KR1
TFT hạng #601764
-8811
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
75 ĐNG
45% Tỉ lệ thắng
T:25 - B:30
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
33.33%3 T - B 6
33.33%3 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
7
7
6
4
5
3
6
8
4
5
6
1
4
8
3
4
2
6
Hạng 5
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 50s
17g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth


Miss Fortune



Maokai

Urgot



Ornn
Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-3
29ph 24s
18g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus


Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump
LeBlanc



Sona



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-3
36ph 52s
20g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-1
32ph 35s
21g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Viktor


Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Samira



Samira

Ornn
Rammus



Nami


Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen


Samira



Ornn


Nami



Blitzcrank

Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth


Gragas

Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 42s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Pantheon
Fizz
Maokai
Rammus



Corki



Riven



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Ornn
Rammus



Kindred



Master Yi


Riven
Fiora



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser
Kai'Sa



Rhaast

Karma



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 43s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona

Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc
Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench

Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 26s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona



Jinx
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump



LeBlanc



Fiora



Blitzcrank



Sona
Vex


Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 16s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Bard


Fiora
Blitzcrank


Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 29s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Mordekaiser
Pantheon
Aurelion Sol
Nami
Nunu & Willump
LeBlanc



Bard

Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 3s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Gnar

Ornn
Rammus



Corki



Bard



Shen

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
40ph 42s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Illaoi



Karma
Xayah



Jhin


Sona
Graves



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 14s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 1s
6ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Sona
Bia & Bayin































