1
이웃집경비원 #1132
TFT hạng #516846
-20460
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
37 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:66 - B:70
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Sắt II
0 ĐNG
0% Tỉ lệ thắng
T:0 - B:5
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%4 T - B 6
42.86%3 T - B 4
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
6
8
1
5
8
3
5
3
2
7
5
5
3
2
6
5
5
6
4
Hạng 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
8g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 57s
8g trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Poppy

Veigar
Gnar



Meepsie
Fizz



Rhaast
Rammus
Corki



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-5
37ph 12s
8g trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth
Jax



Maokai

Kindred



Sona
Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
14g trước
Giai đoạn 4-2
34ph 53s
14g trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Syndra
Xayah
Xayah
Ahri
Darius



Seraphine


Hạng Nhất
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 7-2
38ph 38s
15g trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali


Maokai


Kindred



Graves



Hạng 5
Thường
19g trước
Giai đoạn 5-2
32ph 45s
19g trước
Thường
Briar


Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx



Gragas
Illaoi



Aurora



Maokai

Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra



Mordekaiser
Kai'Sa



Rhaast
Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Maokai

Urgot


Master Yi



Fiora
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox

Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Hạng Ba
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 7s
3ng trước
Thường
Talon
Gwen
Jax



Fizz

Kai'Sa
Ornn
Riven



Jhin



Hạng Nhì
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 42s
4ng trước
Thường
Briar
Cho'Gath



Rek'Sai

Bel'Veth
Akali



Gragas
Maokai
Urgot



Master Yi



Hạng 7
Thường
4ng trước
Giai đoạn 4-4
35ph 58s
4ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa



Tahm Kench
Shen
Hạng 5
Thường
4ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 11s
4ng trước
Thường
Cho'Gath

Lissandra
Rek'Sai



Pyke


Gragas
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Hạng 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
5ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 30s
5ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Teemo
Nasus



Gwen



Jax

Samira



Ornn



Nami


Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 47s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Pyke


Gwen



Samira



Ornn



Nami



Blitzcrank

Hạng Nhì
Thường
5ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 21s
5ng trước
Thường
Briar
Caitlyn
Aatrox



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai

Kindred



Vex



Shen
Hạng 6
Thường
5ng trước
Giai đoạn 2-6
8ph 52s
5ng trước
Thường
Aatrox

Maokai
Viktor
Lulu
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 18s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona



Jinx
Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Diana
Kindred



Nunu & Willump
Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 19s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra

Pyke



Gragas


Meepsie
Pantheon
Illaoi



LeBlanc


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 24s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Gnar



Meepsie

Mordekaiser



Fizz


Rammus
Corki


Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 17s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Gnar



Pyke



Jax
Meepsie


Fizz

Rammus










































