이병진#0602
205
이병진 #0602
TFT hạng #731078
-11177

Loading...

30 trận gần nhất
80%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 4
[80%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
83.33%5 T - B 1
100.00%5 T - B 0
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
3
2
4
4
8
4
3
3
3
8
7
2
3
4
3
2
4
8
4
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
36ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu
Rammus
Nami
Xayah
Morgana
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
38ph 13s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi
Viktor
Aurelion Sol
LeBlanc
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 59s
6ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Samira
Nunu & Willump
Xayah
Morgana
Jhin
Vex
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
37ph 2s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx
Pyke
Miss Fortune
Illaoi
Aurora
Diana
Kindred
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
32ph 34s
6ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Illaoi
Aurora
Karma
Robot
LeBlanc
Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
34ph 57s
6ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Pyke
Jax
Lulu
Xayah
Tahm Kench
Sona
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
39ph 18s
7ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Meepsie
Illaoi
Aurora
Karma
Robot
LeBlanc
Zed
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 15s
7ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Meepsie
Aurora
Viktor
Karma
Robot
Master Yi
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
33ph 56s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Milio
Pantheon
Fizz
Rhaast
Corki
Nunu & Willump
Riven
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
34ph 44s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona
Illaoi
Diana
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Morgana
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
32ph 9s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Gragas
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
36ph 21s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Karma
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-7
37ph 44s
8ng trước
Xếp Hạng
Bard
Bard
Fiora
Blitzcrank
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 14s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Morgana
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 32s
8ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Bard
Fiora
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
34ph 30s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Illaoi
Samira
Ornn
Nami
Morgana
Blitzcrank
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
31ph 42s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Milio
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Riven
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
34ph 33s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Vex
Hạng 8
Giai đoạn 3-4
34ph 41s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gragas
Urgot
Samira
Aurelion Sol
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
36ph 31s
10ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Leona
Milio
Zoe
Pantheon
Diana
Riven
Blitzcrank
Graves