40
이름뭐하지 #7771
TFT hạng #779466
-212518
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
73 ĐNG
88% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
3.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
85.71%6 T - B 1
71.43%5 T - B 2
85.71%6 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
4
3
4
1
2
1
1
6
5
3
2
1
1
2
1
7
6
1
Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 4s
26ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi

Karma

Robot



LeBlanc



Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 33s
27ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma



Riven



Jhin

Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 14s
28ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Kai'Sa



Karma



Riven



Jhin
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 8s
28ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma

Riven

Morgana
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
31ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora
Maokai



Urgot



Rhaast

Robot


Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Akali

Aurora


Maokai



Urgot



Rhaast
Robot

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami



Bard

Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox


Twisted Fate



Talon
Jax



Milio

Corki


Nunu & Willump
Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw

Poppy
Vayne



Taric
Garen



Kai'Sa



Swain
Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 54s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Poppy
Vayne



Taric
Garen



Garen
Kai'Sa



Swain
Ornn


Galio



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Neeko
Poppy
Taric


Lux


Swain
Annie



Sylas

Tibbers



Galio



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 19s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Ngộ Không


Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 5s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain


Kindred



Lucian & Senna
Shyvana
Sett

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 36s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain


Kindred



Lucian & Senna



Shyvana

Sett



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 17s
3th trước
Xếp Hạng
Shen

Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain

Kindred


Lucian & Senna



Shyvana



Sett



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 18s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri

Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred



Lucian & Senna
Shyvana
Sett



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 45s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin

Taric

Ngộ Không



Yunara



Ornn

Kindred
Fiddlesticks
Lucian & Senna

Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 30s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Fiddlesticks



Volibear
Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 50s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Ornn
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 31s
5th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Fizz



Zilean
























































































