473
이륵다 #KR1
TFT hạng #164132
-685
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
42 ĐNG
74% Tỉ lệ thắng
T:17 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 6
[75%]
Hạng trung bình
3.21
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
76.47%13 T - B 4
81.82%9 T - B 2
90.91%10 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
4
6
1
6
1
1
1
6
3
5
3
2
2
2
4
6
4
1
2
3
3
8
Hạng Nhất
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-3
37ph 37s
15g trước
Xếp Hạng
Akali
Vi


Amumu
Sivir



Ashe



Maokai



Shen
Kennen



Lux
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Sett



Yorick
Ahri



Vi
Sivir



Gnar
Alune



Ashe


Zyra
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Ashe



Mầm Non
Sett
Rồng Ngàn Tuổi



Kennen



Gnar



Amumu



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 34s
5ng trước
Xếp Hạng
Elise
Amumu



Người Đá
Fiddlesticks

Gnar



Kennen



Morgana


Ahri



Ivern
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 45s
6ng trước
Xếp Hạng
Gnar



Alune



Rồng Ngàn Tuổi



Taric



Kennen
Amumu
Người Đá
Maokai

Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 51s
7ng trước
Xếp Hạng
Elise



Cassiopeia
Fiddlesticks
Diana
Ahri
Người Đá



Morgana


Alune



Hạng Nhất
Thường
10ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 40s
10ng trước
Thường
Yorick

Maokai



Zyra



Yunara
Sett



Alune



Ahri

Gnar



Ashe


Kennen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 8s
10ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ezreal
Kennen



Taric



Amumu

Gnar
Draven



Maokai



Lux
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 8s
11ng trước
Xếp Hạng
Lux



Ezreal



Gnar

Taric
Maokai



Draven



Alistar
Amumu
Ivern
Kennen
Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 17s
17ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Soraka



Azir
Fiddlesticks
Malphite



Zyra



Lillia
Amumu
Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 9s
17ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug


Karma
Người Đá
Sett



Sỏi

Ahri



Morgana



Ashe


Alune
Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 44s
18ng trước
Xếp Hạng
Diana
Vi
Người Đá



Amumu


Nidalee



Kog'Maw
Alune



Aphelios



Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 14s
18ng trước
Xếp Hạng
Ahri



Sỏi
Sett



Morgana


Karma
Quái Đá Krug

Người Đá
Ivern



Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 41s
18ng trước
Xếp Hạng
Vi



Kog'Maw


Amumu



Nidalee



Diana

Aphelios



Người Đá



Ivern



Varus
Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 4s
18ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Kayle



Sejuani



Xayah



Leona



Rakan



Hecarim



Chim Mẹ


Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 23s
19ng trước
Xếp Hạng
Azir
Soraka



Malphite



Yorick
Fiddlesticks

Taric



Zyra


Amumu



Kennen
Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 59s
23ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi



Sett


Taric



Kog'Maw

Ahri

Maokai

Malphite

Ashe



Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 44s
24ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Amumu
Maokai



Ivern



Kennen
Gnar



Alistar
Kennen
Taric
Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 11s
24ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Amumu



Hecarim



Draven



Aphelios
Alune
Gnar

Kennen
Lux
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Alistar
Amumu



Lux



Kennen



Ivern
Gnar
Taric

Draven



Maokai
Taric
































