153
이땡이 #KR1
TFT hạng #801441
-214829
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
50 ĐNG
43% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:20
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
20.00%2 T - B 8
20.00%2 T - B 8
28.57%2 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
5
5
7
1
2
6
2
6
8
5
8
8
5
5
3
3
7
6
2
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 25s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen


Fizz
Samira



Ornn



Blitzcrank

Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 33s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke



Gragas

Pantheon
Maokai



Urgot

Viktor



Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 8s
10ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Gragas



Milio
Pantheon



Diana



LeBlanc

Riven
Tahm Kench

Sona


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 31s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar
Gnar
Jax



Meepsie

Fizz

Ornn
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 23s
10ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser



Illaoi

Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump


Jhin

Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 37s
10ng trước
Xếp Hạng
Urgot



Ornn



Aurelion Sol



Robot



Blitzcrank
Shen

Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 53s
10ng trước
Xếp Hạng
Jinx



Mordekaiser
Illaoi
Aurora

Fiora
Blitzcrank



Vex
Shen


Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 47s
11ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax



Lulu
Rammus



Nunu & Willump



Xayah
Sona
Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 58s
15ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Gragas
Milio
Pantheon
Maokai



Urgot


Aurelion Sol


Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 40s
15ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Leona
Akali
Zoe



Maokai



Diana


Kindred

LeBlanc
Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 20s
25ng trước
Xếp Hạng
Briar

Jinx



Mordekaiser


Illaoi



Aurora



Nunu & Willump


Tahm Kench
Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 4-5
32ph 37s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Mordekaiser



Illaoi



Aurora


Blitzcrank


Sona
Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 14s
26ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Leona



Gwen


Milio
Zoe
Pantheon
Illaoi

Samira

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus



Leona
Mordekaiser

Illaoi
Samira


Ornn



Nunu & Willump
Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Mordekaiser
Illaoi
Diana
Kindred



Aurelion Sol


Nunu & Willump

LeBlanc



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Talon

Gragas



Jax



Lulu
Master Yi



Xayah



Sona



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser


Kai'Sa
Urgot
Aurelion Sol



Robot



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Jax
Illaoi
Samira



Ornn



Nami


Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar
Gnar


Meepsie



Fizz
Rammus
Corki

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa

Karma



Nunu & Willump
Tahm Kench



Jhin



Shen
















































