이두나#suzy
32
이두나 #suzy
TFT hạng #198420
30596

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
3.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.29%9 T - B 5
50.00%7 T - B 7
69.23%9 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
1
2
6
5
1
1
1
5
3
5
8
1
1
1
7
7
8
5
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 8s
7g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
32ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 19s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 49s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Sona
Zed
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
36ph 1s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Maokai
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 3s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
33ph 5s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 22s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Jinx
Akali
Jax
Diana
Kindred
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
39ph 9s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
36ph 59s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
35ph 5s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
37ph 24s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
35ph 36s
5ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Robot
Riven
Jhin
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
34ph 27s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 53s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 9s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
34ph 35s
6ng trước
Xếp Hạng
Akali
Mordekaiser
Pantheon
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Vex
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
34ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
32ph 24s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Meepsie
Mordekaiser
Rhaast
Karma
Robot
Tahm Kench
Bard
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
33ph 28s
6ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves