214
이과닝 #KR1
TFT hạng #328834
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
7 ĐNG
100% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
85%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 3
[85%]
Hạng trung bình
2.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
90.00%9 T - B 1
90.00%9 T - B 1
100.00%7 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
3
1
1
4
3
5
2
2
2
2
3
1
8
7
2
2
1
3
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona

Vex



Morgana



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Bard


Bard
Bard
Bard
Vex



Vex
Vex
Vex
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Morgana


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
30ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath



Rek'Sai

Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred
Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 26s
1th trước
Thường
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen
Graves


Morgana



Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 50s
1th trước
Thường
Aatrox
Akali
Pantheon
Kindred


Nunu & Willump


Blitzcrank


Graves



Graves
Morgana



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Pyke



Meepsie



Mordekaiser



Illaoi
Viktor



Rammus



Nami
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred



Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio



Pantheon

Maokai

Lulu



Rhaast



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-7
34ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast


Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-5
40ph 6s
1th trước
Thường
Aurora

Maokai
Urgot



Rhaast



Aurelion Sol



Robot



Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-2
34ph 21s
1th trước
Thường
Ezreal
Cho'Gath
Pyke
Pantheon
Lulu
Hạng 7
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 23s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Kog'Maw

Cho'Gath

Malzahar
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain


Fiddlesticks

Shyvana
Baron Nashor



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 50s
3th trước
Xếp Hạng
Vi
Vayne

Taric


Garen



Lux


Warwick



Kindred



Ziggs



Ryze
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 37s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy



Garen



Lux



Swain

Zilean


Shyvana



Galio



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 12s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain

Kindred



Fiddlesticks
Shyvana
Sett
Sylas


Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 44s
3th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Loris
Gwen
Seraphine
Braum


Kalista



Fiddlesticks



Thresh







































































