11
이공구라 #3460
TFT hạng #485309
86961
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
51 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%6 T - B 2
71.43%5 T - B 2
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
2
1
1
4
7
8
7
2
5
2
4
4
7
8
5
4
3
3
6
Hạng Ba
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-2
38ph 56s
12g trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Fiddlesticks

Hecarim



Ezreal
Diana



Draven



Aphelios


Taric
Alune
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-5
37ph 29s
13g trước
Xếp Hạng
Veigar



Fiddlesticks
Azir



Kobuko
Draven
Taric



Ashe

Malphite

Lux
Hạng Nhất
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-6
39ph 58s
14g trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Ornn
Hecarim



Ezreal



Fiddlesticks
Alune



Diana
Aphelios


Hạng Nhất
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-6
39ph 52s
14g trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Diana



Ornn


Fiddlesticks
Aphelios



Maokai
Hecarim
Ezreal
Soraka
Alune
Hạng Tư
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 43s
15g trước
Xếp Hạng
Ornn
Fiddlesticks



Diana



Hecarim

Kha'Zix



Aphelios



Lux
Soraka


Draven

Hạng 7
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-3
42ph 56s
16g trước
Xếp Hạng
Kobuko
Rek'Sai
Veigar


Azir



Rammus


Fiddlesticks



Soraka

Hạng 8
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-1
36ph 25s
16g trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Ornn
Diana



Soraka
Kha'Zix

Alune
Hecarim



Ezreal

Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 6s
3ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Người Đá
Kog'Maw



Quái Đá Krug



Nidalee



Sivir
Malphite



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 34s
4ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Karma
Cassiopeia



Sett



Ahri



Quái Đá Krug
Fiddlesticks
Taric



Người Đá



Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 22s
1th trước
Thường
Briar
Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali



Maokai



Kindred



Tahm Kench

Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 58s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai



Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 56s
5th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Mordekaiser

Illaoi
LeBlanc



LeBlanc

Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 32s
5th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Karma
Nunu & Willump



Tahm Kench

Bard
Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 18s
5th trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench
Fiora
Sona
Vex



Shen



Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 16s
5th trước
Xếp Hạng
Urgot
Rhaast


Rammus
Aurelion Sol


Robot

Graves


Morgana



Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 12s
5th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali



Maokai



Blitzcrank
Sona
Vex


Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 11s
5th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast
Nami

Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 56s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Rhaast
Nami
Bard
Blitzcrank



Sona


Vex



Shen
Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 31s
5th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser



Samira



Lulu

Karma
Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench
Fiora



Sona
Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 27s
5th trước
Xếp Hạng
Akali

Maokai



Urgot



Aurelion Sol



Robot
Bard




















































