333
이 빌 #KR1
TFT hạng #426137
-15437
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
37 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:35 - B:37
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.11%11 T - B 7
64.71%11 T - B 6
68.75%11 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
4
1
6
2
1
1
2
8
2
7
4
1
6
8
2
1
3
7
1
Hạng 6
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-5
40ph 43s
5g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Rammus



Master Yi



Morgana



Bard



Vex



Graves

Hạng Tư
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 35s
5g trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Rhaast



Nunu & Willump



Tahm Kench


Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 25s
6g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 2s
6g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali

Rhaast



Nunu & Willump



LeBlanc
Tahm Kench



Blitzcrank



Vex



Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 7-1
39ph 56s
7g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank



Sona
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-6
37ph 12s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank

Sona
Vex

Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 50s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Sona
Vex



Shen


Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 55s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank



Sona
Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 39s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Jhin



Blitzcrank
Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 23s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Rhaast

Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Sona



Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 43s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Rhaast
Rammus
Karma

Nunu & Willump

Sona



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 9s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 23s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Bard
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Morgana

Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 15s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Riven



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 48s
29ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali


Nunu & Willump


Riven
Jhin
Blitzcrank



Vex



Graves



Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 26s
29ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen

Graves

Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 49s
29ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank


Vex



Shen

Graves



Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 20s
29ng trước
Xếp Hạng
Nunu & Willump



Riven
Bard
Fiora
Jhin
Sona

Vex

Graves


Morgana


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Riven
Tahm Kench

Jhin


Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
33ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie

Karma
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank

Sona
Vex



Shen
Graves



Morgana
















































