1
의외성 금쪽이 #강진혁
TFT hạng #11206
162950
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
0 ĐNG
68% Tỉ lệ thắng
T:52 - B:24
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
76.92%10 T - B 3
81.82%9 T - B 2
77.78%7 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
8
5
8
1
8
4
1
8
6
1
1
2
1
1
1
4
4
2
Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 3s
4ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox

Bel'Veth



Akali
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Graves



Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
4ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 28s
4ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Cho'Gath
Mordekaiser
Aurelion Sol



Aurelion Sol
Aurelion Sol
Tahm Kench
Morgana
Jhin
Blitzcrank


Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 25s
11ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Vex



Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 2s
11ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 9s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
12ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 45s
12ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Vi

Shen



Viego
Yasuo
Leona



Samira



Jarvan IV



Volibear



Yone



Yone
Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 5s
13ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 0s
13ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser

Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Bard


Jhin
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 9s
15ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali


Gragas
Maokai



Urgot
Master Yi



Riven



Tahm Kench


Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-5
32ph 25s
18ng trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra


Zoe


Meepsie

Mordekaiser



Illaoi



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 43s
18ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon

Kai'Sa



Riven



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 33s
18ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Tahm Kench



Bard
Blitzcrank

Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 54s
20ng trước
Xếp Hạng
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank


Sona

Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 57s
21ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas

Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana

Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 12s
21ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



LeBlanc


Bard

Blitzcrank



Graves



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 45s
23ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona

Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 37s
23ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser


Illaoi



Kai'Sa



Rhaast
Karma



Riven
Fiora

Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 47s
23ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Pantheon

Fizz



Kai'Sa



Riven



Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 19s
23ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Tahm Kench



Bard



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 5s
24ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Bard



Blitzcrank

Sona
Bia & Bayin




































































