1
응 택 #77777
TFT hạng #483004
-964
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
53 ĐNG
43% Tỉ lệ thắng
T:16 - B:21
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
4.87
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
25.00%2 T - B 6
37.50%3 T - B 5
28.57%2 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
6
3
2
2
3
6
5
8
2
5
3
8
5
5
6
7
4
8
7
6
2
3
5
8
8
6
1
4
5
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 21s
5ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Yunara



Karma
Sett


Master Yi



Ahri

Ashe

Hạng Ba
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 48s
5ng trước
Thường
Yorick
Karma
Yunara



Master Yi



Ahri


Sett


Ashe



Lux
Hạng Ba
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 34s
5ng trước
Thường
Karma
Yunara



Yorick

Azir

Quái Đá Krug

Master Yi

Ahri
Sett
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 29s
8ng trước
Xếp Hạng
Sejuani

Kayle



Leona
Diana
Aphelios



Fiddlesticks


Maokai

Hạng Ba
Thường
10ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 48s
10ng trước
Thường
Kobuko
Teemo



Tristana



Quái Đá Krug

Rammus

Sett



Gnar
Nidalee
Hạng 6
Thường
12ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 15s
12ng trước
Thường
Kobuko
Veigar
Tristana


Teemo



Rammus



Quái Đá Krug

Sett
Hạng 5
Thường
12ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 20s
12ng trước
Thường
Hecarim



LeBlanc



Alistar



Ornn
Xayah
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 8
Thường
12ng trước
Giai đoạn 4-1
34ph 15s
12ng trước
Thường
Rek'Sai



Warwick



Veigar
Azir


Chim Mẹ
Malphite

Hạng Nhì
Thường
12ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 51s
12ng trước
Thường
Mầm Non

Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Chim Mẹ



Quái Đá Krug


Cóc Thành Tinh
Người Đá

Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi



Maokai
Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
42ph 22s
13ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



Hecarim


LeBlanc



Diana
Ezreal
Aphelios


Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 50s
13ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc



Alistar
Ornn
Xayah
Hecarim



Ezreal



Gnar


Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 49s
15ng trước
Xếp Hạng
Tristana



Kobuko

Teemo



Veigar
Quái Đá Krug

Rammus


Gnar
Sett
Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 46s
17ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Tristana



Teemo



Rammus



Veigar
Quái Đá Krug

Sett



Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Sỏi
Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 4s
17ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Rammus


Leona

Ornn
Fiddlesticks
Shen
Azir



Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 32s
19ng trước
Xếp Hạng
Tristana



Teemo



Kobuko
Rammus
Quái Đá Krug



Veigar
Sett



Hạng Tư
Thường
19ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 31s
19ng trước
Thường
Veigar

Kobuko
Teemo



Tristana



Rammus
Quái Đá Krug

Sett



Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 50s
20ng trước
Xếp Hạng
Diana
Leona
Fiddlesticks
Kayle


Sejuani


Aphelios


Người Đá

Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 0s
20ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Yunara



Karma



Azir

Master Yi


Ahri

Sett
Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 2s
20ng trước
Xếp Hạng
Sejuani

Kayle

Leona
Fiddlesticks
Diana



Người Đá


Aphelios

Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 16s
20ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Sỏi
Cóc Thành Tinh



Sói Hắc Ám

Quái Đá Krug
Chim Mẹ


Bụi Gai Đỏ
Người Đá



























