30
음오야예 #KR1
TFT hạng #195331
-2240
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
48 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
63%
Tỷ lệ Top 4
19 T - B 11
[63%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%10 T - B 8
60.00%9 T - B 6
57.14%8 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
5
1
8
8
1
4
8
4
3
1
1
3
3
4
7
8
6
3
2
7
1
1
8
2
8
1
1
1
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 55s
3ng trước
Xếp Hạng
Varus


Vi
Amumu
Ashe


Kennen


Sivir

Taric
Người Đá



Ivern
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 41s
3ng trước
Xếp Hạng
Azir


Yorick
Yunara



Rek'Sai
Kha'Zix



Vi


Sett

Zyra

Diana
Alune
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 56s
4ng trước
Xếp Hạng
Kennen



Amumu
Rồng Ngàn Tuổi
Ivern

Maokai



Draven



Người Đá
Taric
Sỏi
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
42ph 48s
4ng trước
Xếp Hạng
Vi
Người Đá



Sivir



Rồng Ngàn Tuổi



Maokai



Ashe



Ivern
Taric

Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 29s
4ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục



Akali
Vi
Sivir
Alune



Taric

Kennen


Rakan
Amumu
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 2s
4ng trước
Xếp Hạng
Người Đá



Ivern

Taric



Amumu



Rồng Ngàn Tuổi



Draven



Maokai
Maokai



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Sivir



Vi
Ivern
Maokai



Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá



Taric

Ashe



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 12s
8ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục



Rakan
Caitlyn



Sejuani


Vi
Tristana


Cua Kỳ Cục
Hạng 8
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 43s
9ng trước
Thường
Kobuko
Veigar


Teemo


Fiddlesticks
Rek'Sai


Rammus
Hạng Tư
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 10s
9ng trước
Thường
Kennen


Draven



Gnar



Ezreal

Ivern
Amumu
Maokai



Hecarim
Taric
Hạng Ba
Thường
9ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 42s
9ng trước
Thường
Ornn



Leona



Fiddlesticks



Ahri



Soraka



Rammus



Cassiopeia



Shen



Lillia



Hạng Nhất
Thường
9ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 10s
9ng trước
Thường
Alistar
Amumu
Ivern

Ezreal
Kennen


Gnar



Draven



Maokai



Taric


Ashe
Hạng Nhất
Thường
10ng trước
Giai đoạn 7-1
43ph 23s
10ng trước
Thường
Rek'Sai



Kobuko
Teemo


Veigar



Fiddlesticks
Rammus



Sett



Morgana

Gnar



Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 11s
10ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Teemo



Rek'Sai



Kobuko
Fiddlesticks



Rammus
Gnar



Sett
Alune



Soraka
Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 26s
10ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



Aphelios



LeBlanc
Hecarim



Diana


Ezreal
Soraka
Ivern
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 2s
10ng trước
Xếp Hạng
Tristana

Rakan
Vi
Rengar



Lillia

Gnar



Rammus



Sivir

Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 24s
22ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Amumu
Lux

Ezreal


Ivern
Maokai



Taric
Draven



Gnar
Kennen
Hạng 8
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 30s
27ng trước
Xếp Hạng
Leona



Sejuani



Kayle



Ornn

Rakan
Xayah


Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 58s
28ng trước
Xếp Hạng
Xayah

Shen



Alistar



Draven



Ornn



Gnar



Amumu



Maokai



Ivern

Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
43ph 19s
28ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Rammus



Kobuko
Tristana



Vi



Lillia

Sivir



Taric
Shen































