율 이#000
198
율 이 #000
TFT hạng #755146
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
5.07
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%10 T - B 12
45.45%10 T - B 12
50.00%10 T - B 10
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
8
4
6
6
7
4
3
1
4
1
1
4
1
8
8
7
5
7
4
5
8
1
8
6
6
7
3
5
8