268
윤태현 #윤태현
TFT hạng #687588
16164
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
94 ĐNG
73% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
77.78%7 T - B 2
87.50%7 T - B 1
87.50%7 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
2
4
6
4
3
7
4
2
5
6
2
2
8
8
8
8
6
1
Hạng Ba
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-5
37ph 51s
8g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn



Rhaast



Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 57s
13g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump

Bard



Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi


Karma


Robot



LeBlanc



Sona



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma

Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 29s
12ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas


Meepsie
Pantheon

Karma



Master Yi


Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 24s
12ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma

Nunu & Willump



LeBlanc



Bard
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 45s
14ng trước
Xếp Hạng
Meepsie


Mordekaiser



Illaoi



Karma


Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 51s
21ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas


Pantheon



Master Yi



Tahm Kench

Sona

Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 24s
22ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Aurora

Karma



Robot



Nami


Nunu & Willump



Blitzcrank


Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 13s
22ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Akali
Gragas



Maokai
Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 56s
23ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 24s
27ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven


Bard

Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 14s
27ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate

Talon



Jax



Milio
Corki



Riven


Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
33ph 57s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi

Twisted Fate

Graves
Nautilus



Miss Fortune



Ngộ Không
Fizz



Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 47s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Qiyana



Yasuo



Gangplank
Ambessa
Bel'Veth



Yone
Swain

Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 39s
5th trước
Xếp Hạng
Tristana


Teemo



Neeko
Vi
Kobuko & Yuumi



Seraphine
Swain



Shyvana
Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-3
32ph 36s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Neeko
Vi
Rek'Sai
Lux

Ngộ Không
Swain
Fiddlesticks



Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 21s
5th trước
Xếp Hạng
Rumble
Kobuko & Yuumi
Kennen



Ngộ Không
Fizz



Azir



Zilean



Lucian & Senna


Sett
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 11s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios



Kobuko & Yuumi
LeBlanc



Ngộ Không

Swain
Volibear



























































































