1
윤지선갱 #KR1
TFT hạng #1096488
Loading...
Xếp Hạng

Đồng IV
0 ĐNG
14% Tỉ lệ thắng
T:1 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
72.73%8 T - B 3
62.50%5 T - B 3
75.00%6 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
5
6
8
5
1
1
4
7
5
4
1
7
8
8
3
2
1
8
Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 10s
16ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai

Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred



Blitzcrank



Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-1
36ph 11s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar
Poppy
Nasus
Twisted Fate
Pantheon
Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 46s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana


Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 0s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 35s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Urgot
Kindred



Master Yi

Tahm Kench



Fiora

Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 14s
1th trước
Thường
Caitlyn

Aatrox

Akali
Maokai



Kindred



Tahm Kench

Fiora
Shen
Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 23s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain

Kindred



Shyvana
Sett



Volibear


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 19s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko
Jinx


Dr. Mundo



Seraphine
Ngộ Không


Singed



Warwick



Kindred
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 48s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred
Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 49s
4th trước
Xếp Hạng
Shen



Jhin

Xin Zhao
Ahri
Kennen
Taric

Ngộ Không
Yunara



Sett



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 19s
4th trước
Xếp Hạng
Yunara
Yunara



Yunara
Yunara
Swain

Swain
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 59s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai


Cho'Gath
Dr. Mundo
Ngộ Không
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Volibear
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 41s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain

Kindred
Lucian & Senna



Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 9s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain

Kindred
Lucian & Senna
Sett


Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 59s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain

Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 3-7
36ph 31s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Shen
Jhin
Neeko
Leona
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 21s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain


Kindred



Sett



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 59s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Kog'Maw
Rek'Sai



Cho'Gath
Ngộ Không
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Kai'Sa

Volibear


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 17s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain


Kindred



Lucian & Senna
Shyvana
Sett



Hạng 8
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 19s
6th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Sion
Nautilus



Gangplank



Draven



Loris
Ambessa
Atakhan
































































