243
윤준농 #KR1
TFT hạng #997385
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
0 ĐNG
43% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
77.78%7 T - B 2
71.43%5 T - B 2
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
1
8
7
1
8
8
1
8
8
2
2
8
8
8
1
1
1
5
3
Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 8s
18ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai
Lulu



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 12s
18ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio



Pantheon
Maokai

Lulu



Rhaast
Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 3-7
34ph 17s
25ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Lissandra
Bel'Veth
Kai'Sa
Samira
Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 15s
25ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Akali
Gragas



Maokai



Urgot
Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 24s
25ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas

Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 23s
25ng trước
Xếp Hạng
Leona

Bel'Veth

Gragas
Maokai
Urgot

Kindred



Nunu & Willump



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe
Vi
Tryndamere
Sejuani
Lissandra



Ornn



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 28s
2th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi

Sejuani



Jinx



Loris
Taric
Braum

Warwick



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 3-7
35ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Anivia
Caitlyn
Tristana
Sion
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-2
39ph 37s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Rumble
Anivia
Yasuo
Dr. Mundo
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 39s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Lux



Swain


Annie



Fiddlesticks
Shyvana
Sylas



Tibbers



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 16s
2th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi

Sejuani
Jinx



Loris
Taric
Braum



Warwick



Lucian & Senna
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-1
37ph 39s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Caitlyn
Kog'Maw
Xin Zhao
Nautilus
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 3s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne


Seraphine
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 43s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Lux

Swain


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 7s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux
Kai'Sa

Swain



Galio



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-3
41ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Kai'Sa
Swain


Galio



Hạng Nhất
Thường
5th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 41s
5th trước
Thường
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Kai'Sa
Swain

Galio
Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 40s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao



Poppy
Vayne



Garen



Lux



Kai'Sa


Swain



Galio



Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 0s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao



Poppy
Vayne



Garen



Lux

Kai'Sa


Swain
Galio































































