40
윤 해 #0000
TFT hạng #999765
-5850
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
3 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
80.00%4 T - B 1
75.00%3 T - B 1
75.00%3 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
2
8
8
3
4
3
2
8
6
7
8
8
4
1
5
8
5
2
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 47s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 15s
4ng trước
Xếp Hạng
Jax
Maokai


Samira



Rhaast
Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench
Blitzcrank

Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 41s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump


Bard



Blitzcrank



Sona
Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
39ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Briar
Cho'Gath
Aurora
Riven
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma



Aurelion Sol


Robot



Tahm Kench

Bard
Vex
Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona
Lissandra
Zoe



Mordekaiser



Illaoi
Nami



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Mordekaiser


Miss Fortune

Viktor
Xayah
Bard



Jhin



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
31ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Jinx
Gwen

Mordekaiser
Illaoi


Aurora



Kindred



Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
33ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Miss Fortune



Kindred
Kindred



Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-3
35ph 51s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Jarvan IV
Sona

Twisted Fate
Nautilus



Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 36s
5th trước
Xếp Hạng
Ashe
Nautilus
Miss Fortune



Braum
Ornn
Kindred



Lucian & Senna



Shyvana



Tahm Kench
Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 4s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Rek'Sai
Cho'Gath

Malzahar
Taric


Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 11s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo



Xin Zhao

Ahri


Kennen
Ngộ Không
Yone



Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 17s
5th trước
Xếp Hạng
Ashe
Sejuani
Kobuko & Yuumi
Kennen
Taric



Lissandra



Ngộ Không


Yunara


Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 21s
5th trước
Xếp Hạng
Vi
Taric



Lissandra



Yunara



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 44s
5th trước
Xếp Hạng
Ashe
Sejuani



Kobuko & Yuumi



Kennen



Lissandra



Ngộ Không



Yunara



Kindred
Ryze



Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 44s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Draven
Darius
Ambessa



Swain
Fiddlesticks

Aatrox



Mel


Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-1
35ph 51s
5th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Blitzcrank
Tristana
Vi


Ekko
Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-5
30ph 53s
5th trước
Xếp Hạng
Nautilus
Miss Fortune


Braum
Nasus

Ornn



Kindred



Azir



Fiddlesticks
Lucian & Senna
Shyvana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 30s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Neeko



Tryndamere



Draven
Sejuani
Bel'Veth
Swain



Aatrox






































































