151
유진내셔틀 #KR1
TFT hạng #853611
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
75 ĐNG
64% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
83.33%5 T - B 1
80.00%4 T - B 1
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
5
1
1
4
7
3
6
3
2
2
8
8
8
8
2
2
2
8
7
Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 13s
22ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon

Lulu



Rhaast
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn



Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali

Maokai



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
33ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast


Rammus



Nunu & Willump



Xayah


Bard



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz

Kai'Sa



Ornn



Rhaast



Rammus
Karma



Riven



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Rammus

Bard
Fiora
Jhin
Blitzcrank



Sona

Shen
Graves



Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Twisted Fate


Talon
Jinx

Jax

Illaoi


Lulu
Nunu & Willump
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Jinx



Illaoi



Aurora
Robot


Bard



Fiora



Blitzcrank
Sona



Shen
Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie


Fizz

Karma
Bard
Jhin
Blitzcrank
Sona

Vex



Shen
Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra

Pyke
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Viktor



Rhaast



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
34ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Aurora


Rammus
Fiora



Blitzcrank
Sona
Shen

Graves



Zed



Morgana

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar



Meepsie



Fizz



Rammus


Corki
Bard
Hạng 8
Lễ Hội Quái Thú
2th trước
Giai đoạn 4-1
36ph 50s
2th trước
Lễ Hội Quái Thú
Tristana
Tahm Kench
Rakan
Nautilus
Annie
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-1
39ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Sona
Sion
Xin Zhao
Leona
Hạng 8
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 4-2
37ph 4s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Nidalee
Brand
Twisted Fate
Tahm Kench
Nautilus
Vladimir
Nidalee
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-1
36ph 14s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Jarvan IV
Anivia
Blitzcrank
Teemo
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 26s
4th trước
Xếp Hạng
Vi
Rek'Sai

Gangplank

Jinx



Dr. Mundo



Ambessa


Singed

Warwick

Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-2
40ph 30s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble



Sion



Vi
Sejuani



Darius


Kennen
Swain
Sylas



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 30s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Twisted Fate



Graves
Nautilus



Gangplank



Miss Fortune



Taric
Fizz

Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-2
32ph 2s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble
Shen
Twisted Fate
Yasuo
Vayne
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-3
37ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Aphelios
Draven

Darius
Atakhan




















































