유지태#2002
480
유지태 #2002
TFT hạng #476926
-25740

Loading...

30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%4 T - B 6
40.00%4 T - B 6
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
3
6
1
4
1
7
7
1
3
5
5
1
5
2
6
7
8
3
6
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
37ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai
Bel'Veth
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 40s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Leona
Milio
Zoe
Mordekaiser
Pantheon
Riven
Tahm Kench
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
33ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Jinx
Akali
Illaoi
Aurora
Maokai
Kindred
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Urgot
Kindred
Aurelion Sol
Robot
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
36ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Bard
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Bard
Jhin
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
32ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Bard
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
37ph 8s
1ng trước
Xếp Hạng
Talon
Bel'Veth
Jax
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Morgana
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Jhin
Blitzcrank
Hạng Ba
Giai đoạn 6-6
38ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Zed
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
35ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Milio
Pantheon
Maokai
Kindred
Riven
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
36ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Milio
Illaoi
Aurora
Rhaast
Fiora
Jhin
Sona
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
38ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Pantheon
Nunu & Willump
Xayah
Bard
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 20s
5ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Illaoi
Tahm Kench
Bard
Jhin
Blitzcrank
Sona
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
35ph 59s
8ng trước
Xếp Hạng
Illaoi
Rammus
Kindred
Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench
Morgana
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
34ph 59s
8ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Leona
Jax
Zoe
Lulu
Diana
Blitzcrank
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
38ph 55s
8ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Leona
Milio
Diana
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
39ph 55s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Jax
Ornn
Nunu & Willump
Morgana
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
34ph 8s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Jhin
Blitzcrank
Shen
Graves