유물공장장 오른#67578
18
유물공장장 오른 #67578
TFT hạng #621500
-923

Loading...

30 trận gần nhất
26%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 17
[26%]
Hạng trung bình
5.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
12.50%1 T - B 7
0.00%0 T - B 6
16.67%1 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
5
8
5
4
4
6
2
6
5
7
1
7
7
6
8
2
5
8
5
5
6
2
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
38ph 54s
14g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Veigar
Ornn
LeBlanc
Alistar
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
42ph 26s
15g trước
Xếp Hạng
Kennen
Kennen
Kennen
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
41ph 37s
7ng trước
Xếp Hạng
Camille
Elise
Caitlyn
Cassiopeia
Diana
Morgana
Ivern
Người Đá
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
36ph 17s
14ng trước
Xếp Hạng
Shen
Akali
Varus
Amumu
Ezreal
Soraka
Taric
Kennen
Lux
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 57s
15ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Kayle
Sejuani
Leona
Ornn
Rakan
Hecarim
Alune
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
38ph 9s
15ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Kobuko
Teemo
Tristana
Xayah
Lillia
Veigar
Rakan
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
42ph 20s
16ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Sỏi
Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
37ph 2s
16ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi
Karma
Người Đá
Fiddlesticks
Ahri
Sett
Maokai
Ashe
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
37ph 37s
18ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah
Hecarim
LeBlanc
Alistar
Lillia
Kennen
Ezreal
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
39ph 17s
20ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Alistar
Xayah
LeBlanc
Hecarim
Ezreal
Kennen
Gnar
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
40ph 9s
20ng trước
Xếp Hạng
Yunara
Yorick
Fiddlesticks
Master Yi
Sett
Ashe
Amumu
Ahri
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
41ph 10s
20ng trước
Xếp Hạng
Ashe
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
39ph 22s
21ng trước
Xếp Hạng
Leona
Ornn
Ezreal
Xayah
Hecarim
LeBlanc
Alistar
Alune
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
36ph 5s
21ng trước
Xếp Hạng
Shen
Akali
Master Yi
Varus
Warwick
Amumu
Taric
Maokai
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
33ph 59s
21ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia
Camille
Caitlyn
Elise
Morgana
Akali
Người Đá
Kennen
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
39ph 36s
22ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Fiddlesticks
Kha'Zix
Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ
Bụi Gai Đỏ
Yunara
Người Đá
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
40ph 34s
22ng trước
Xếp Hạng
Master Yi
Karma
Yorick
Yunara
Ahri
Sett
Ashe
Người Đá
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
39ph 45s
27ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Rakan
Ornn
Alistar
Hecarim
Draven
Taric
Gnar
Lux
Sói Hắc Ám
Hạng 8
Giai đoạn 5-5
40ph 43s
27ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah
LeBlanc
Alistar
Hecarim
Ezreal
Maokai
Kennen
Gnar
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
40ph 11s
28ng trước
Xếp Hạng
Varus
Shen
Ornn
Akali
Gnar
Alistar
Amumu
Kennen