유 치#1004
568
유 치 #1004
TFT hạng #238857
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.53
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
35.71%5 T - B 9
61.54%8 T - B 5
38.46%5 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
7
2
1
7
5
5
8
1
8
6
4
5
4
8
1
6
5
8
1
8
2
4
6
2
2
5
3
3
8