273
유 비 #ε з
TFT hạng #110856
-564
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
79 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:54 - B:39
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.23
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.87%14 T - B 9
47.83%11 T - B 12
55.00%11 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
7
5
5
8
8
1
1
8
3
3
1
6
1
8
2
1
6
1
2
6
4
1
7
6
1
7
8
6
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Cóc Thành Tinh
Mầm Non
Cua Kỳ Cục

Quái Đá Krug



Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ


Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá
Taric
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Azir



Rek'Sai

Sói Hắc Ám



Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ


Warwick



Malphite



Soraka
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Ornn



Alistar



Fiddlesticks
Rek'Sai
LeBlanc
Cassiopeia



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Ornn



Alistar


Rek'Sai


LeBlanc
Cassiopeia


Fiddlesticks
Cassiopeia
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 32s
2ng trước
Xếp Hạng
Ornn



LeBlanc
Rek'Sai
Veigar



Alistar


Fiddlesticks
Cassiopeia



Kobuko
Gnar


Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Varus
Vi

Aphelios



Kennen
Kog'Maw
Nidalee


Diana
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 56s
2ng trước
Xếp Hạng
Ornn


Veigar
Alistar
Lux
Draven


Gnar
Ivern


Kennen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 58s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Veigar



Rek'Sai



Alistar



LeBlanc
Fiddlesticks



Alune



Gnar



Lux



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Veigar



Ornn



Rek'Sai
Alistar



Cassiopeia



Fiddlesticks



Gnar

Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 3-3
37ph 20s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn

Rek'Sai

Veigar

LeBlanc
Alistar
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 8s
3ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai
Kobuko
Ornn



LeBlanc
Fiddlesticks
Cassiopeia


Alistar


Gnar



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 58s
3ng trước
Xếp Hạng
Yunara



Morgana



Elise



Cassiopeia



Sett



Draven



Ashe



Ahri



Lux



Taric
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 29s
3ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
LeBlanc
Alistar



Ornn



Veigar



Fiddlesticks
Kobuko
Cassiopeia



Draven
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 28s
4ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Ornn



Kobuko
Rek'Sai
LeBlanc
Alistar


Fiddlesticks
Cassiopeia


Alune
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 53s
4ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai
Alistar



Ornn



LeBlanc
Fiddlesticks
Cassiopeia



Gnar


Kobuko
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 52s
5ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Veigar



Ornn



Alistar


Rek'Sai

Fiddlesticks
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 54s
5ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Alistar



Veigar



Rek'Sai


Ornn



LeBlanc
Cassiopeia


Fiddlesticks



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 54s
5ng trước
Xếp Hạng
Varus

Shen
Lillia



Amumu



Vi
Sivir



Lux


Ivern
Ashe



Kennen
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 49s
5ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Veigar



Rek'Sai
Alistar

LeBlanc
Fiddlesticks
Cassiopeia

Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 2s
7ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Ornn



Rek'Sai
LeBlanc
Alistar



Fiddlesticks


Gnar



Kobuko
Alune
































