331
유 자 #1004
TFT hạng #806651
12756
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
44 ĐNG
71% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%9 T - B 3
83.33%10 T - B 2
83.33%10 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
3
6
4
2
3
1
3
3
5
5
2
6
4
7
2
8
4
2
3
Hạng Tư
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 11s
7g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas
Maokai



Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 22s
8g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Nunu & Willump



Tahm Kench


Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 52s
8g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami


Blitzcrank


Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-5
38ph 55s
9g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Ornn
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-6
37ph 54s
10g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 36s
10g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot

Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot


Rhaast



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas

Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 55s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Shen

Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth

Akali
Maokai
Kindred

Nunu & Willump



Shen

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 36s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn



Rhaast


Robot
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth

Akali


Maokai
Kindred

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth



Akali


Maokai



Kindred


Hạng 7
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 27s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Yorick
Nautilus


Nasus



Kalista



Ornn
Azir



Shyvana


Aatrox

Thresh


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine
Braum



Kalista



Ornn

Fiddlesticks

Thresh


Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz
Ornn
Hạng Tư
Thường
3th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 26s
3th trước
Thường
Blitzcrank
Jinx



Dr. Mundo



Ngộ Không


Singed

Warwick


Ornn
Lucian & Senna
Hạng Nhì
Thường
3th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 7s
3th trước
Thường
Nautilus
Loris
Taric



Swain
Ornn


Azir



Fiddlesticks

Lucian & Senna


Xerath



Hạng Ba
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 58s
3th trước
Thường
Illaoi
Graves


Miss Fortune



Taric

Fizz
Kindred



Fiddlesticks

Tahm Kench
































































