170
윈터러 #3790
TFT hạng #922116
-28884
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
16 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
36.36%4 T - B 7
50.00%4 T - B 4
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
4
3
5
6
7
3
8
1
7
1
7
2
6
7
2
4
3
2
Hạng 7
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 4-6
37ph 38s
11g trước
Xếp Hạng
Teemo


Cho'Gath



Gwen



Meepsie
Pantheon


Fizz

Jhin
Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 32s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Lissandra
Gwen



Mordekaiser

Mordekaiser
Kai'Sa


Samira



Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 13s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona



Bel'Veth



Jinx



Miss Fortune
Illaoi



Diana



Kindred



LeBlanc
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 36s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Bel'Veth



Akali



Maokai



Urgot
Diana


Kindred
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 18s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar



Gnar
Meepsie
Fizz



Samira

Ornn
Nami
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 1s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Jinx



Gnar

Meepsie



Illaoi
Fizz
Fiora


Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 50s
8ng trước
Xếp Hạng
Jinx


Pyke
Gragas



Aurora



Urgot


Aurelion Sol
Robot


Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 56s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Lissandra

Meepsie



Pantheon
Illaoi

Urgot


Robot
LeBlanc


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 22s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Lissandra

Meepsie


Illaoi
LeBlanc

Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 32s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Lissandra


Meepsie



Illaoi
Aurora
Robot



Sona
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 38s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Akali



Maokai
Urgot
Corki
Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 37s
10ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Akali



Pantheon

Maokai



Kai'Sa
Urgot
Riven



Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 8s
10ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra


Pantheon

Pantheon
Kai'Sa

Nami
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 14s
10ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Cho'Gath



Lissandra

Pantheon



Kai'Sa

LeBlanc
Riven



Sona
Graves
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 59s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Meepsie

Fizz

Ornn
Ornn
Corki



Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 33s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Lissandra



Meepsie


Pantheon

Rammus
Nami
Bard



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar


Gnar



Meepsie



Ornn



Rammus


Nami
Xayah
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox



Ezreal



Pantheon

Samira

Ornn



Kindred

Xayah
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 36s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Viego



Twisted Fate
Yorick



Nautilus
Gangplank

Gwen



Kalista


Thresh
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 0s
2th trước
Xếp Hạng
Anivia



Vi



Orianna
Sejuani


Loris



Lissandra

Zilean

Lucian & Senna
T-Hex


































































