1
월곡동수컷호랭이 #나다나
TFT hạng #453110
-1118
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
0 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
72.73%8 T - B 3
70.00%7 T - B 3
70.00%7 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
3
4
7
1
4
6
3
2
4
1
6
6
7
5
4
1
4
1
Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 4-1
41ph 47s
26ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Warwick
Vi
Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 28s
26ng trước
Xếp Hạng
Vi
Yorick
Yunara


Karma
Sett



Ahri



Ashe



Sivir


Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 26s
28ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma

Yunara
Vi


Sett



Sivir



Ashe



Ahri



Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 43s
28ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma

Yunara
Vi



Master Yi



Ahri



Sett



Ashe



Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 52s
28ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Yunara
Sivir

Vi

Sett



Ashe



Ahri



Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 57s
29ng trước
Xếp Hạng
Ashe



Lux



Lux


Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 18s
29ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick

Yunara
Sivir


Ahri



Sett



Master Yi
Ashe



Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 50s
29ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Yunara
Sett



Vi



Karma
Master Yi
Ashe


Sett
Sivir
Ahri



Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 2s
29ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Vi
Sett



Sivir



Master Yi
Maokai



Ahri



Ashe



Taric


Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 49s
29ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Vi



Sivir



Ahri



Sett



Maokai


Ashe

Lux
Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 5s
29ng trước
Xếp Hạng
Karma
Vi
Yorick


Ahri



Sett



Ashe



Sivir


Maokai
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Yorick

Karma
Vi
Yunara
Master Yi
Sivir



Maokai



Sett



Ahri



Ashe


Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
40ph 25s
4th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Meepsie



Fizz
Ornn
Rammus
Corki



Riven

Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 4s
4th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Aatrox
Meepsie
Ornn

Rammus
Corki


Riven


Bard
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 22s
4th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Meepsie
Ornn

Rammus



Corki


Riven

Bard



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 9s
4th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Jax
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Bard



Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 16s
4th trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar



Gnar
Meepsie
Fizz
Ornn
Rammus



Corki



Riven


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 24s
4th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie

Fizz

Ornn
Rammus



Corki



Bard



Shen



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 17s
4th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar

Meepsie
Fizz
Ornn
Rammus



Corki



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 40s
4th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Riven


Bard



Shen


Morgana
















