94
원초적 #KR1
TFT hạng #360417
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
78 ĐNG
75% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%10 T - B 4
88.89%8 T - B 1
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
2
8
5
3
5
1
1
2
1
2
7
3
2
8
3
8
4
1
3
Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 51s
12ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona



Lissandra
Zoe



Mordekaiser



Illaoi



Nami


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 22s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot


Tahm Kench



Bard



Jhin



Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 12s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate
Talon


Rek'Sai



Milio
Pantheon
Lulu



Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 5s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn
Rhaast



Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 42s
12ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Morgana
Fiora


Sona
Vex


Shen



Graves

Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 15s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar



Bel'Veth



Milio
Pantheon


Urgot



Rhaast
Corki



Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 25s
12ng trước
Xếp Hạng
Gwen

Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump



Riven



Tahm Kench
Blitzcrank



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 7-2
37ph 50s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai

Urgot



Ornn



Diana
Rhaast



Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-4
34ph 18s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser

Pantheon
Kai'Sa
Karma

Jhin



Blitzcrank



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 40s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn



Rhaast


Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 34s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast

Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 24s
18ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana


Fiora


Sona
Vex


Shen



Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 31s
25ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Viktor
Tahm Kench



Fiora



Sona
Vex



Shen
Graves
Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 16s
25ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Meepsie
Pantheon
Illaoi



Fizz
Rammus



Corki



Bard

Jhin



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Jinx



Mordekaiser
Illaoi



Diana
Kindred



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Sona



Shen

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 51s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Cho'Gath
Ngộ Không
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Lucian & Senna


Shyvana
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 16s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Kai'Sa

Swain


Galio



Hạng Nhất
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 51s
4th trước
Thường
Illaoi
Kobuko & Yuumi
Taric

Lissandra



Braum



Fizz



Tahm Kench



Volibear



Ryze



Hạng Ba
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-5
41ph 24s
4th trước
Thường
Shen
Ashe
Kobuko & Yuumi
Kennen


Lissandra

Ngộ Không



Yunara



Sett



Volibear





























































































