135
원딜을위한서폿은있다 #그게나임
TFT hạng #584941
-3312
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
0 ĐNG
35% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
50.00%5 T - B 5
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
5
7
4
8
4
7
4
6
5
7
6
6
1
3
4
2
6
5
7
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix
Amumu



Kennen



Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá

Draven



Nidalee
Alune
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 35s
3ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Rek'Sai
Veigar
Warwick
Ezreal
Azir


Ezreal
Kha'Zix

Malphite


Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 36s
3ng trước
Xếp Hạng
Karma

Master Yi

Yunara
Draven

Ahri



Ashe
Gnar



Sett



Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
4ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 12s
4ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Yorick



Karma
Yunara
Sett



Master Yi



Ahri
Lux

Maokai



Ashe



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-6
42ph 24s
6ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Cua Kỳ Cục



Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ

Sói Hắc Ám



Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 35s
7ng trước
Xếp Hạng
Yunara



Master Yi



Karma
Yorick

Sett



Ahri



Ivern



Gnar
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-6
42ph 35s
8ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sỏi

Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ

Người Đá


Maokai



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 32s
8ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Karma
Yorick

Yunara
Rengar


Ahri



Sett



Ashe
Lux
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 49s
8ng trước
Xếp Hạng
Karma

Yorick
Yunara
Master Yi



Ashe
Ahri


Sett



Ashe
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
42ph 45s
8ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick


Master Yi



Yunara


Sett



Ahri


Nidalee
Alune
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 32s
8ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick



Yunara
Lux



Master Yi



Sett
Ahri
Ahri
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 26s
8ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Karma
Yunara
Master Yi



Rengar
Ahri



Ashe

Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 54s
8ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Hecarim



LeBlanc



Alistar

Xayah
Gnar



Aphelios
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 8s
8ng trước
Xếp Hạng
Yorick

Yunara
Karma
Master Yi

Sett
Ahri



Rồng Ngàn Tuổi



Ashe

Maokai



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 28s
8ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Karma
Yunara



Ahri



Master Yi



Sett



Yorick



Yunara

Ashe



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 10s
9ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc

Xayah
Ornn


Alistar
Hecarim



Ezreal

LeBlanc
Gnar



Kennen
Ivern

Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 55s
12ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Alistar



LeBlanc
Xayah
Hecarim

Ivern


Ezreal



Lux



Quái Đá Krug
Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 36s
22ng trước
Xếp Hạng
Varus

Akali
Camille
Elise



Caitlyn

Cassiopeia
Kennen



Alune

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Meepsie
Fizz



Rhaast



Corki
Kindred



Bard


Zed
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa



Rhaast



Kindred



































