538
워털로우 #KR1
TFT hạng #519014
-95917
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
30 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:23 - B:25
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%7 T - B 7
64.29%9 T - B 5
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
4
2
8
1
8
8
8
2
8
1
3
5
4
5
4
7
4
2
3
Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 16s
15ng trước
Xếp Hạng
Jax



Pantheon


Nunu & Willump


Xayah
Tahm Kench
Blitzcrank


Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 25s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas



Pantheon



Maokai
Viktor
Master Yi


Tahm Kench

Sona

Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 4s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot
Viktor



Tahm Kench



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-2
36ph 1s
15ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Maokai
Urgot



Rhaast



Karma
Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 18s
17ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus



Morgana
Bard



Jhin



Blitzcrank

Shen
Graves
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 3-2
39ph 16s
17ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Pyke


Gragas

Maokai
Viktor
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 52s
17ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Urgot
Kindred
Kindred
Master Yi
Tahm Kench

Morgana



Fiora



Blitzcrank
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 43s
17ng trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal
Bel'Veth
Milio
Pantheon
Aurora
Maokai
Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 47s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen


Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 4-2
36ph 15s
25ng trước
Xếp Hạng
Briar

Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai
Kai'Sa
Karma


Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 32s
25ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Gnar

Mordekaiser
Rammus



Bard

Jhin



Blitzcrank



Shen
Graves
Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 32s
25ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth

Akali
Kai'Sa



Rhaast



Kindred

Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 15s
25ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser
Rammus
Corki



Sona
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 46s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Maokai
Kai'Sa



Rhaast



Kindred

Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Bel'Veth
Gwen
Fizz
Maokai
Kindred



Master Yi



Riven



Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Morgana



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Urgot



Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser

Illaoi
Tahm Kench
Morgana
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Karma



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin


















































