1
웅냥냥 #0506
TFT hạng #847186
61942
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
8 ĐNG
61% Tỉ lệ thắng
T:20 - B:13
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.54%8 T - B 5
60.00%6 T - B 4
60.00%6 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
4
4
5
1
5
5
5
2
6
4
8
6
5
4
3
6
4
8
Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 6s
1ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Leona
Lissandra
Meepsie

Mordekaiser



Illaoi



Robot


Nunu & Willump
LeBlanc



Sona

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 34s
1ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump


Tahm Kench



Bard
Jhin


Hạng Tư
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 28s
1ng trước
Thường
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump


LeBlanc


Blitzcrank

Sona
Bia & Bayin
Hạng Tư
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 45s
1ng trước
Thường
Teemo
Nasus


Leona
Gwen

Samira



Ornn



Nami


Morgana
Hạng 5
Thường
2ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 52s
2ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump
Tahm Kench


Jhin


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 46s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench


Bard
Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Lissandra


Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma

Aurelion Sol


Nunu & Willump

Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Maokai
Urgot
Rhaast
Nunu & Willump

Vex

Graves


Hạng 5
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 51s
3ng trước
Thường
Aatrox
Akali



Rhaast
Kindred
Nunu & Willump

Blitzcrank
Vex

Shen
Graves

Hạng Nhì
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 57s
4ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank



Vex


Shen
Graves



Hạng 6
Thường
4ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 6s
4ng trước
Thường
Aatrox



Lissandra

Akali



Maokai



Rhaast
Kindred
Nunu & Willump

Vex

Shen
Hạng Tư
Thường
4ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 49s
4ng trước
Thường
Teemo



Leona

Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma

Robot
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 8
Thường
4ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 5s
4ng trước
Thường
Poppy
Bel'Veth
Milio
Fizz
Rhaast
Rammus

Rammus
Robot
Hạng 6
Thường
4ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 10s
4ng trước
Thường
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma

Nunu & Willump

LeBlanc


Bard
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 36s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki

Robot
Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 9s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Samira


Rhaast
Nunu & Willump


Xayah


Tahm Kench



Morgana
Hạng Ba
Thường
5ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 43s
5ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma


Robot
Nunu & Willump

Tahm Kench



Hạng 6
Thường
5ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 30s
5ng trước
Thường
Teemo

Leona

Lissandra

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Robot
LeBlanc



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Tư
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 43s
5ng trước
Thường
Briar
Bel'Veth



Gragas
Maokai

Urgot



Kindred


Master Yi


Tahm Kench



Hạng 8
Thường
6ng trước
Giai đoạn 3-2
32ph 59s
6ng trước
Thường
Lissandra
Maokai
Viktor
Lulu






























