323
움자카쿠타 #KR1
TFT hạng #771924
-18734
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
75 ĐNG
42% Tỉ lệ thắng
T:14 - B:19
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
71.43%5 T - B 2
85.71%6 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
2
4
1
8
5
7
3
3
8
1
8
6
1
2
8
8
5
1
Hạng 5
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-5
31ph 39s
17g trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax

Lulu
Nunu & Willump



Xayah



Blitzcrank
Shen

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 4-5
33ph 10s
17g trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth


Jinx



Gwen
Meepsie
Aurora
Tahm Kench


Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-5
36ph 31s
19g trước
Xếp Hạng
Gragas

Meepsie
Urgot



Viktor
Aurelion Sol



Robot



Master Yi



Sona



Hạng Tư
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 22s
19g trước
Xếp Hạng
Talon
Gwen
Fizz


Kai'Sa



Riven



Fiora
Blitzcrank



Shen
Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-6
33ph 40s
21g trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Fizz



Kai'Sa



Riven



Blitzcrank



Sona


Vex
Shen

Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 3-7
32ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Viktor
Viktor
Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Meepsie
Aurora
Viktor
Karma
Robot
Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie



Aurora
Fizz
Rammus



Corki



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa



Karma
Riven

Jhin



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal



Rek'Sai
Bel'Veth



Milio

Pantheon



Samira
Riven



Xayah
Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
33ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate
Talon
Jax



Kai'Sa
Lulu

Nunu & Willump
Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 32s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser



Kai'Sa
Karma



Robot
Xayah
Tahm Kench
Jhin



Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 27s
3ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Zoe
Mordekaiser



Pantheon

Miss Fortune


Viktor
Lulu
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 24s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Bel'Veth
Mordekaiser
Maokai
Urgot
Rhaast



Rammus
Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 46s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Diana
Nunu & Willump
Blitzcrank



Vex



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 38s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Aurelion Sol

Bard

Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 19s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Urgot

Viktor
Aurelion Sol
Master Yi



Sona



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 35s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Robot
Bard



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu



Nami

Nunu & Willump



Blitzcrank
Vex



Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Nasus

Gwen



Samira

Ornn



Diana
Kindred
Nami
Blitzcrank



Vex



Graves











































