86
운명같게해타이밍우연하게사랑해 #사계722
TFT hạng #890116
-14389
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
24 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:15
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.55%6 T - B 5
50.00%4 T - B 4
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
3
3
8
4
4
4
1
8
2
2
4
4
8
8
7
4
5
4
Hạng 5
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-5
34ph 46s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox



Akali
Maokai
Nunu & Willump


Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx



Illaoi


Aurora


Tahm Kench
Fiora


Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 56s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Maokai



Kai'Sa
Karma
Riven
Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 23s
12ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Meepsie



Mordekaiser



Viktor
Karma
Master Yi



Sona



Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-1
35ph 17s
18ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Leona

Lissandra
Aurora
Hạng Tư
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 8s
20ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona


Lissandra


Zoe



Mordekaiser



Illaoi



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 31s
21ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona


Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 36s
21ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Milio


Pantheon
Maokai



Lulu


Rhaast

Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 47s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai



Lulu


Rhaast

Riven
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 13s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio
Pantheon
Maokai
Lulu


Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 4s
23ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Aurelion Sol

Robot


Nunu & Willump



Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 24s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth


Akali
Maokai



Rammus
Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Pyke


Gragas



Milio
Pantheon
Viktor



Sona

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra



Gragas

Gragas
Mordekaiser



Viktor
Karma
Karma
Master Yi



Sona


Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-5
34ph 36s
1th trước
Thường
Briar
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth


Akali
Maokai
Kindred


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas



Mordekaiser
Kai'Sa


Viktor



Karma
Master Yi



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Maokai
Kindred

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar

Pyke

Meepsie



Fizz
Rammus


Corki



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar

Meepsie



Fizz
Rammus



Corki
































































