357
운동복창고 #KR1
TFT hạng #458368
-2584
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
0 ĐNG
45% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 12
[45%]
Hạng trung bình
4.77
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
57.14%4 T - B 3
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
3
6
6
4
6
8
1
4
2
1
8
1
8
5
7
6
6
3
8
2
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 1s
11ng trước
Xếp Hạng
Varus



Akali



Kayle
Leona
Ornn



Camille


Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 55s
11ng trước
Xếp Hạng
Karma
Sett



Yorick

Zyra

Ahri


Sivir


Gnar


Vi

Ashe


Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 27s
18ng trước
Xếp Hạng
Tristana



Rengar



Rakan
Rammus
Vi



Sivir

Lillia
Maokai
Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 39s
18ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Ornn


LeBlanc
Rakan
Alistar
Soraka



Ezreal


Hecarim

Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 37s
18ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Sỏi



Cua Kỳ Cục
Người Đá



Quái Đá Krug
Ivern
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 54s
19ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Sỏi



Người Đá
Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ



Taric
Rồng Ngàn Tuổi

Chim Mẹ
Hạng 6
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 48s
19ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Rammus
Veigar



Rek'Sai


Kobuko
Fiddlesticks
Tristana
Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 4-2
39ph 1s
24ng trước
Xếp Hạng
Azir

Rammus
Sejuani
Tristana
Sỏi
Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 7s
24ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Tristana
Rammus



Người Đá

Teemo



Lillia


Morgana


Gnar



Hạng Tư
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 23s
25ng trước
Xếp Hạng
Warwick



Diana
Rek'Sai
Quái Đá Krug
Azir

Sói Hắc Ám



Malphite



Alune
Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 7-1
42ph 43s
25ng trước
Xếp Hạng
Azir
Fiddlesticks



Soraka



Maokai

Amumu



Malphite



Zyra


Alune
Kennen
Taric
Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-6
41ph 7s
25ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Rammus



Leona
Fiddlesticks



Cassiopeia



Shen
Lillia
Ivern
Soraka

Kennen


Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 4-1
38ph 19s
25ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Fiddlesticks
Rakan
Cua Kỳ Cục
Alistar
Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 49s
25ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám

Cua Kỳ Cục
Sỏi



Cóc Thành Tinh


Mầm Non
Quái Đá Krug



Taric



Người Đá

Gnar
Bụi Gai Đỏ
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
40ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Kobuko
Ornn
Akali
Varus
Alistar
Alistar
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
41ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Varus

Xayah



Rakan



Tristana
Ornn



Hecarim

Lillia
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Diana
Rek'Sai
Warwick



Azir



Bụi Gai Đỏ
Sói Hắc Ám



Karma
Bụi Gai Đỏ
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Morgana
Draven



Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá
Taric



Amumu
Ivern
Kennen
Maokai
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Amumu

Quái Đá Krug



Cóc Thành Tinh
Rồng Ngàn Tuổi



Taric
Ivern
Draven



Người Đá
Kennen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Xayah



Rakan
Leona



Kayle



Sejuani


Ornn
Hecarim
Aphelios































